第4章・旅行・パート15 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 4 · Du lịch, Giao thông & Tự nhiên, Phần 15.

7 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション3

  1. 紅葉

    lá đỏ, lá vàng mùa thu; cảnh sắc cây cối chuyển màu mùa thu

    秋が深まると、山々一面が鮮やかな紅葉に染まって美しい。

    Khi trời vào thu sâu hơn, khắp núi đồi nhuốm một màu lá đỏ rực rỡ tuyệt đẹp.

  2. 夕立

    cơn mưa rào mùa hè (thường bất chợt đổ xuống vào buổi chiều muộn)

    突然の激しい夕立に見舞われ、駅の改札口で雨宿りをした。

    Bất ngờ gặp phải một cơn mưa rào chiều hè xối xả, tôi đã phải đứng trú mưa ở cổng soát vé nhà ga.

  3. ラッシュアワー

    giờ cao điểm (giao thông đông đúc, chen chúc)

    毎朝のラッシュアワーに満員電車に乗るのは、かなりの体力と気力を消耗する。

    Việc đi tàu điện chật kín người vào giờ cao điểm mỗi sáng tiêu tốn khá nhiều thể lực và tinh thần.

  4. 陸

    đất liền, trên cạn (đối lập với biển hoặc bầu trời)

    数週間にわたる航海を終えて船員たちがようやく陸に上がると、安堵の表情を浮かべた。

    Sau khi kết thúc chuyến hải trình kéo dài nhiều tuần, các thủy thủ cuối cùng cũng lên bờ đất liền với vẻ mặt nhẹ nhõm.

  5. ロンドン行き

    đi London, hướng đi Luân Đôn (chuyến bay, chuyến tàu)

    成田空港を出発するロンドン行きの直行便は、定刻通りに搭乗手続きを開始した。

    Chuyến bay thẳng đi London khởi hành từ sân bay Narita đã bắt đầu làm thủ tục lên máy bay đúng giờ quy định.

  6. わく

    tuôn ra, phun trào, dâng trào (nước ngầm, suối nước nóng, cảm xúc)

    山奥の岩の割れ目から、冷たくて透き通った清らかな清水がこんこんとわく。

    Từ khe nứt của tảng đá sâu trong núi, dòng nước thanh khiết lạnh giá và trong vắt tuôn ra cuồn cuộn.

  7. 湾

    vịnh (vùng biển ăn sâu vào đất liền)

    東京湾の沿岸部には多くの工場や倉庫が建ち並び、物流の拠点となっている。

    Dọc bờ vịnh Tokyo có nhiều nhà máy và nhà kho mọc san sát, trở thành đầu mối logistics quan trọng.