第5章・教育と仕事・パート2 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 5 · Giáo dục & Công việc, Phần 2.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション4

  1. 依頼

    sự nhờ vả, yêu cầu, ủy thác (giao phó công việc)

    専門的な知識が必要なため、外部の法律事務所に調査を依頼した。

    Do cần có kiến thức chuyên môn sâu, chúng tôi đã nhờ vả, ủy thác việc điều tra cho văn phòng luật bên ngoài.

  2. 引用

    trích dẫn (dẫn lại nguyên văn lời, tài liệu, số liệu của tác giả khác)

    レポートを書く際は、参考文献からの引用部分を明確に示さなければならない。

    Khi viết báo cáo, nhất định phải ghi rõ ràng những phần trích dẫn từ tài liệu tham khảo.

  3. 受け持つ

    đảm nhận, phụ trách (lớp học, bộ môn, công việc)

    新学期から高校三年生の実践英語クラスを受け持つことになった。

    Từ học kỳ mới, tôi được phân công phụ trách lớp tiếng Anh thực hành của học sinh lớp 12.

  4. 英文学科

    khoa Văn học Anh, chuyên ngành Văn học Anh - Mỹ

    大学の英文学科でイギリス文学の古典作品や詩の解釈について学んでいる。

    Tôi đang theo học tại khoa Văn học Anh của trường đại học để tìm hiểu về các tác phẩm văn học cổ điển và thơ ca Anh.

  5. 演習

    diễn tập thực địa (quân sự, cứu nạn); xê-mi-na thảo luận thực hành (đại học)

    大学のゼミ演習では、専門書を読み解いた上で各自の意見を活発に議論する。

    Trong các buổi diễn tập hội thảo ở trường đại học, sinh viên đọc hiểu sách chuyên khảo rồi sôi nổi thảo luận ý kiến của mình.

  6. 追いかける

    đuổi theo, bám đuổi (người, mục tiêu, ước mơ)

    警察官が逃げる泥棒を必死になって追いかける姿を見た。

    Tôi đã nhìn thấy cảnh viên cảnh sát dốc hết sức đuổi theo tên trộm đang bỏ trốn.

  7. 思いつく

    nảy ra, nghĩ ra (ý tưởng, giải pháp, sáng kiến)

    静かな場所を散歩していると、素晴らしいアイデアを思いつくことが多い。

    Khi đi dạo ở nơi yên tĩnh, tôi thường nảy ra những ý tưởng tuyệt vời.

  8. ~界

    hậu tố: giới ~, ngành ~, lĩnh vực (vòng tròn hoạt động xã hội hoặc ngành nghề cụ thể)

    彼の引退発表は、スポーツ界全体に大きな衝撃を与えた。

    Tuyên bố giải nghệ của anh ấy đã mang lại một cú sốc lớn cho toàn bộ giới thể thao.

  9. 会計士

    kế toán viên, chuyên gia kế toán (thường là công nhận/chứng nhận)

    彼は難関の試験を突破し、公認会計士としてのキャリアを歩み始めた。

    Anh ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn và bắt đầu sự nghiệp với tư cách là một kế toán viên công chứng.

  10. 改善

    cải thiện, nâng cao (chất lượng, điều kiện sống, hiệu suất làm việc)

    現場スタッフの意見を取り入れたことで、工場の作業効率が大幅に改善された。

    Nhờ tiếp thu ý kiến của nhân viên hiện trường mà hiệu suất công việc của nhà máy đã được cải thiện đáng kể.