第5章・教育と仕事・パート4 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 5 · Giáo dục & Công việc, Phần 4.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション4

  1. 期末試験

    kỳ thi cuối kỳ (ở trường đại học, trường học)

    来週から期末試験が始まるので、毎日図書館にこもって復習している。

    Vì tuần sau kỳ thi cuối kỳ sẽ bắt đầu nên ngày nào tôi cũng vùi mình trong thư viện để ôn tập.

  2. 休暇

    kỳ nghỉ, ngày nghỉ phép (được cấp phép từ cơ quan, trường học)

    有給休暇を利用して、家族と一緒に南の島へ旅行に出かけた。

    Tôi đã tận dụng kỳ nghỉ phép có lương để cùng gia đình đi du lịch đến một hòn đảo phía nam.

  3. 休講

    nghỉ dạy, hủy buổi học (ở trường đại học, cao đẳng)

    担当の教授が急な出張のため、明日の午後の講義は休講となった。

    Vì giáo sư phụ trách có chuyến công tác đột xuất nên buổi giảng vào chiều mai đã được thông báo nghỉ dạy.

  4. 教育実習

    thực tập sư phạm, đợt tập giảng dạy tại trường học

    大学で教員免許を取得するため、母校の中学校で3週間の教育実習を行った。

    Để lấy chứng chỉ hành nghề giáo viên tại trường đại học, tôi đã có 3 tuần thực tập sư phạm tại trường cấp hai cũ của mình.

  5. 教員

    giáo viên, giảng viên, cán bộ giảng dạy (trong các trường học)

    学校現場では、教員の負担を軽減するための働き方改革が進められている。

    Tại các trường học, cải cách phương thức làm việc nhằm giảm bớt gánh nặng cho đội ngũ giáo viên đang được thúc đẩy.

  6. 教科書

    sách giáo khoa, giáo trình chuẩn phục vụ học tập

    新学期が始まると、教室で新しい学年の教科書が生徒全員に配られる。

    Khi học kỳ mới bắt đầu, sách giáo khoa của niên khóa mới sẽ được phát cho tất cả các học sinh trong lớp.

  7. 教師

    giáo viên, người thầy dạy học (nghề nghiệp dạy dỗ học sinh)

    彼は子供の頃からの夢を叶え、高校の英語教師として熱心に指導している。

    Anh ấy đã thực hiện được ước mơ từ thuở nhỏ và hiện đang nhiệt tình giảng dạy với tư cách là giáo viên tiếng Anh trung học phổ thông.

  8. 教授

    giáo sư (chức danh học hàm cao nhất tại trường đại học); sự giảng dạy truyền thụ

    ノーベル賞を受賞した教授の特別講義を聴くため、大教室が満席になった。

    Để lắng nghe bài giảng đặc biệt của vị giáo sư từng đoạt giải Nobel, cả giảng đường lớn đã chật kín chỗ ngồi.

  9. 金融界

    giới tài chính, ngành tài chính ngân hàng

    中央銀行の利下げ発表は、金融界に大きな波紋を広げた。

    Thông báo cắt giảm lãi suất của ngân hàng trung ương đã tạo ra làn sóng chấn động lớn trong giới tài chính.

  10. 経営

    kinh doanh, quản lý điều hành (doanh nghiệp, tổ chức)

    祖父が始めた小さな町工場を引き継ぎ、独自の技術で会社を経営している。

    Kế nghiệp xưởng sản xuất nhỏ ở thị trấn do ông nội khởi dựng, anh ấy đang điều hành doanh nghiệp bằng công nghệ độc quyền.