第5章・教育と仕事・パート7 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 5 · Giáo dục & Công việc, Phần 7.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション4

  1. 自習

    tự học, tự ôn tập (tự giác học bài không có người hướng dẫn)

    放課後は図書館の静かなコーナーで、試験に向けて自習することにしている。

    Sau giờ học, tôi thường đến một góc yên tĩnh trong thư viện để tự học chuẩn bị cho kỳ thi.

  2. 自然科学

    khoa học tự nhiên (vật lý, hóa học, sinh học, thiên văn học)

    彼は幼い頃から自然科学に興味を持ち、将来は研究者になりたいと語っていた。

    Từ nhỏ anh ấy đã có niềm say mê với khoa học tự nhiên và bày tỏ mong muốn trở thành nhà nghiên cứu trong tương lai.

  3. 次第に

    dần dần, từ từ biến đổi theo thời gian, từng bước một

    薬を飲んでしばらく休んでいると、頭痛が次第に和らいできた。

    Sau khi uống thuốc và nằm nghỉ một lát, cơn đau đầu của tôi đã dần dần dịu bớt.

  4. 失業

    thất nghiệp, mất việc làm

    不況に伴って会社が倒産し、多くの従業員が失業の危機に直面した。

    Do suy thoái dẫn đến công ty phá sản, rất nhiều nhân viên đã phải đối mặt với nguy cơ thất nghiệp.

  5. 実験

    thực nghiệm, thí nghiệm (kiểm chứng giả thuyết khoa học)

    新しい仮説を証明するために、研究室で何度も実験を繰り返した。

    Để chứng minh cho giả thuyết mới, chúng tôi đã lặp lại nhiều lần thí nghiệm trong phòng nghiên cứu.

  6. 児童

    nhi đồng, trẻ em (lứa tuổi học sinh tiểu học)

    放課後になると、小学校の校庭では多くの児童が元気に遊んでいる。

    Cứ đến giờ tan học, rất đông các em nhi đồng lại vui chơi nô đùa náo nức trên sân trường tiểu học.

  7. 資本金

    vốn điều lệ, tiền vốn đăng ký kinh doanh (của doanh nghiệp)

    新会社を設立するにあたり、資本金として500万円を用意した。

    Khi thành lập công ty mới, chúng tôi đã chuẩn bị sẵn khoản vốn điều lệ là năm triệu yên.

  8. 社会科学

    khoa học xã hội (các ngành nghiên cứu về kinh tế, chính trị, luật pháp, xã hội)

    大学の学部では、経済学や法学などの社会科学全般を幅広く学んでいる。

    Tại trường đại học, tôi đang theo học bao quát các bộ môn khoa học xã hội như kinh tế học và luật học.

  9. 就職

    tìm được việc làm, vào làm việc tại công ty/cơ quan

    大学を卒業した姉は、念願だった大手IT企業に就職することが決まった。

    Chị gái tôi sau khi tốt nghiệp đại học đã nhận được quyết định vào làm việc tại một tập đoàn CNTT lớn đúng như mong ước.

  10. 就職活動

    hoạt động tìm việc, quá trình ứng tuyển xin việc (viết tắt là 就活)

    大学三年生の冬になると、多くの学生がスーツを着て本格的な就職活動を始める。

    Đến mùa đông năm thứ ba đại học, nhiều sinh viên bắt đầu mặc vest và bước vào giai đoạn tìm kiếm việc làm thực sự.