第5章・教育と仕事・パート8 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 5 · Giáo dục & Công việc, Phần 8.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション4

  1. 就任

    nhậm chức, nhận chức vụ mới (giám đốc, chủ tịch, hiệu trưởng)

    長年の功績が認められ、彼が来月から新しい社長に就任することが決定した。

    Ghi nhận những đóng góp nhiều năm, việc anh ấy sẽ nhậm chức giám đốc mới từ tháng sau đã được quyết định.

  2. 出張

    đi công tác, chuyến công tác vì công việc

    来週から新規プロジェクトの商談のため、三日間の日程で大阪へ出張することになった。

    Từ tuần sau, tôi có lịch đi công tác Osaka 3 ngày để đàm phán thương mại cho dự án mới.

  3. 証明

    chứng minh, bằng chứng xác thực

    身分を証明するために、公的な身分証明書の提示を求められた。

    Để chứng minh danh tính, tôi đã được yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân hợp pháp.

  4. ~職

    nghề ~, chức vụ ~, vị trí công việc ~ (hậu tố chỉ nhóm ngành, chức vị)

    高いスキルと専門知識が求められる専門職に就くため、日々資格の勉強をしている。

    Để đảm nhận một vị trí chuyên môn đòi hỏi kỹ năng cao và kiến thức chuyên sâu, ngày nào tôi cũng học tập để lấy chứng chỉ.

  5. 私立大学

    trường đại học tư thục, đại học dân lập

    国立大学と比べると、一般的に私立大学の方が学費が高い傾向にある。

    So với đại học công lập, thông thường các trường đại học tư thục có xu hướng học phí cao hơn.

  6. 進学

    học lên bậc cao hơn (lên đại học, cao học)

    高校を卒業した後は、自分の夢を叶えるために大学へ進学することを決めた。

    Sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông, tôi đã quyết định học lên đại học để hiện thực hóa ước mơ của mình.

  7. 申請

    thỉnh cầu, nộp đơn xin, đăng ký yêu cầu (cấp phép, trợ cấp)

    海外留学のビザを取得するため、大使館に必要な書類を提出して申請した。

    Để xin visa đi du học nước ngoài, tôi đã nộp các giấy tờ cần thiết lên đại sứ quán để làm thủ tục xin cấp.

  8. 人文科学

    khoa học nhân văn (triết học, lịch sử, văn học, ngôn ngữ học)

    大学の文学部では、哲学や文学をはじめとする人文科学の基礎を幅広く学んだ。

    Tại khoa văn học của trường đại học, tôi đã học rộng các kiến thức nền tảng về khoa học nhân văn như triết học và văn học.

  9. 成績

    thành tích, kết quả (học tập, làm việc, kinh doanh, thi đấu)

    毎日コツコツ勉強を積み重ねた結果、期末試験で優秀な成績を収めることができた。

    Nhờ kiên trì tích lũy học tập mỗi ngày, tôi đã đạt được thành tích xuất sắc trong kỳ thi cuối kỳ.

  10. 生徒

    học sinh (thường chỉ học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông)

    放課後になると、グラウンドには部活動に励む生徒たちの元気な声が響き渡る。

    Cứ sau giờ học, trên sân bóng lại vang rền tiếng hò reo tràn đầy năng lượng của các bạn học sinh đang chăm chỉ luyện tập câu lạc bộ.