第5章・教育と仕事・パート9 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 5 · Giáo dục & Công việc, Phần 9.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション4

  1. 説

    thuyết, giả thuyết, quan điểm, học thuyết

    恐竜が絶滅した原因については、巨大隕石の衝突によるものだとする説が最も有力視されている。

    Về nguyên nhân tuyệt chủng của loài khủng long, giả thuyết do va chạm của thiên thạch khổng lồ đang được xem là có sức thuyết phục nhất.

  2. せっせと

    miệt mài, cần mẫn, chăm chỉ (làm việc, dành dụm tiền bạc)

    彼は将来自分の店を持つために、毎月せっせと貯金を続けている。

    Để tương lai có thể mở cửa hàng của riêng mình, anh ấy miệt mài tiết kiệm tiền mỗi tháng.

  3. ゼミ

    hội thảo chuyên đề, nhóm học tập nghiên cứu (ở đại học)

    大学のゼミでは、環境問題についての論文を読みながら活発に議論している。

    Trong nhóm hội thảo chuyên đề ở trường đại học, chúng tôi thảo luận sôi nổi khi đọc các bài báo về vấn đề môi trường.

  4. 専攻

    chuyên ngành, chuyên môn theo học (ở trường đại học)

    彼は大学で国際経済学を専攻し、卒業後は貿易会社に就職することを希望している。

    Anh ấy theo học chuyên ngành kinh tế quốc tế tại trường đại học và mong muốn làm việc cho một công ty thương mại sau khi tốt nghiệp.

  5. 組織

    tổ chức, đoàn thể, bộ máy; mô tế bào (sinh học)

    会社を円滑に運営するためには、組織内のチームワークと情報共有が欠かせない。

    Để điều hành công ty một cách trơn tru, tinh thần làm việc nhóm và sự chia sẻ thông tin trong tổ chức là điều không thể thiếu.

  6. 損害

    tổn thất, thiệt hại (về vật chất, tài sản, kinh tế)

    先日の台風による強風で屋根が壊れ、多大な損害を受けることになった。

    Do gió mạnh từ cơn bão hôm trước làm hỏng mái nhà nên chúng tôi đã phải gánh chịu thiệt hại rất lớn.

  7. 大学院

    trường cao học, viện sau đại học (nơi đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ)

    彼は大学を卒業した後、人工知能の専門知識をさらに深めるために大学院に進学した。

    Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã học lên cao học để đào sâu hơn kiến thức chuyên môn về trí tuệ nhân tạo.

  8. 妥当

    thỏa đáng, hợp lý, đúng đắn (phán đoán, mức giá, quyết định)

    両者の意見を公平に検討した結果、会社側の提案を受け入れるのが妥当だと判断された。

    Sau khi xem xét công bằng ý kiến của cả hai bên, phương án chấp nhận đề xuất từ phía công ty được đánh giá là hoàn toàn thỏa đáng.

  9. 単位

    tín chỉ (đại học); đơn vị đo lường (chiều dài, trọng lượng, tiền tệ)

    卒業に必要な必修科目の単位をすべて取得できたので、安心して就職活動に専念できる。

    Vì đã tích lũy đủ toàn bộ số tín chỉ của các môn học bắt buộc để tốt nghiệp nên tôi có thể yên tâm tập trung vào việc tìm kiếm việc làm.

  10. 担当

    phụ trách, đảm nhiệm (công việc, dự án, lớp học)

    私はこのプロジェクトの広報活動を担当しており、来週のプレスリリースの原稿を準備している。

    Tôi phụ trách hoạt động quan hệ công chúng cho dự án này và đang chuẩn bị bản thảo thông cáo báo chí cho tuần tới.