第5章・教育と仕事・パート12 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 5 · Giáo dục & Công việc, Phần 12.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション4
弁護士
luật sư (đại diện pháp lý, bào chữa)
契約に関する法的なトラブルを未然に防ぐため、顧問弁護士に事前に相談した。
Để phòng ngừa trước những rắc rối pháp lý liên quan đến hợp đồng, tôi đã tham vấn ý kiến luật sư cố vấn từ sớm.
~方針
phương châm ~, đường lối ~ (hậu tố)
新しい経営方針のもとで、環境負荷の低減と持続可能な事業展開を推し進めている。
Dưới phương châm kinh doanh mới, công ty đang thúc đẩy giảm tải tác động môi trường và phát triển kinh doanh bền vững.
ボーナス
tiền thưởng định kỳ, tiền thưởng thêm (cuối năm, giữa năm)
会社の業績が好調だったため、社員全員に例年を大幅に上回る冬のボーナスが支給された。
Nhờ thành tích kinh doanh khởi sắc của công ty, toàn thể nhân viên đã được chi trả khoản tiền thưởng mùa đông vượt xa mọi năm.
募集
tuyển dụng (nhân sự); chiêu sinh; quyên góp, kêu gọi ủng hộ
来春の新規事業展開に伴い、マーケティング部門の経験者を広く募集している。
Cùng với việc triển khai mảng kinh doanh mới vào mùa xuân tới, công ty đang mở rộng tuyển dụng những người có kinh nghiệm trong bộ phận tiếp thị.
まとめる
tổng hợp, tóm tắt, gom lại, thống nhất (ý kiến, báo cáo, hành lý)
会議で出された様々な意見を一つの報告書にわかりやすくまとめる。
Tôi tổng hợp các ý kiến đa dạng được đưa ra trong cuộc họp thành một bản báo cáo dễ hiểu.
万一
vạn nhất, lỡ chẳng may, nếu rủi ro xảy ra
万一の災害に備えて、非常食や飲料水を常に備蓄しておくことが大切だ。
Điều quan trọng là phải luôn dự trữ thực phẩm và nước uống khẩn cấp để phòng trường hợp vạn nhất xảy ra thiên tai.
認める
thừa nhận, công nhận, chấp nhận, coi trọng (thực lực, lỗi lầm)
自分の失敗や弱点を素直に認めることは、人間として成長するための第一歩である。
Thành thật thừa nhận thất bại và điểm yếu của chính mình là bước đi đầu tiên để trưởng thành như một con người.
~目
thứ ~ (hậu tố chỉ số thứ tự, như ngày thứ mấy, lần thứ mấy)
交差点から2番目の角を右に曲がると、目的の郵便局が見えてきます。
Rẽ phải ở góc đường thứ hai tính từ ngã tư, bạn sẽ nhìn thấy bưu điện cần tìm.
目指す
hướng tới, nhắm tới, đặt mục tiêu đạt được
彼女は世界で活躍する通訳者を目指すため、毎日厳しい語学訓練に励んでいる。
Để hướng tới mục tiêu trở thành thông dịch viên hoạt động trên trường quốc tế, cô ấy nỗ lực rèn luyện ngoại ngữ khắt khe mỗi ngày.
めったに
hiếm khi, hầu như không (đi với dạng phủ định)
この地域では温暖な気候のため、冬になっても雪が降ることはめったにない。
Khu vực này có khí hậu ấm áp nên dù vào mùa đông thì cũng hiếm khi có tuyết rơi.