第6章・メディア・パート2 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 6 · Truyền thông, Tin tức & Máy tính, Phần 2.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション5

  1. 映像

    hình ảnh, video, cảnh quay (trên màn ảnh, phim tư liệu)

    高解像度のカメラで撮影された美しい大自然の映像に、観客は見とれていた。

    Khán giả say sưa ngắm nhìn những thước phim ghi lại cảnh thiên nhiên hùng vĩ quay bằng máy ảnh độ phân giải cao.

  2. 大まか

    đại khái, khái quát, sơ lược (không đi sâu vào chi tiết)

    会議の前に、本日の議題について大まかな流れを説明しておきます。

    Trước buổi họp, tôi xin phép giải thích khái quát tiến trình của các chủ đề thảo luận hôm nay.

  3. 主

    chủ yếu, chủ chốt, phần chính (yếu tố cốt lõi)

    この地域における主産業は、豊かな自然を生かした農業と観光業である。

    Ngành kinh tế chủ đạo ở khu vực này là nông nghiệp và du lịch tận dụng thế mạnh thiên nhiên phong phú.

  4. 音声

    âm thanh, giọng nói (tín hiệu âm thanh thu phát hoặc tiếng người nói)

    スマートフォンの音声認識機能を使って、声でメッセージを入力する。

    Tôi sử dụng tính năng nhận diện giọng nói của điện thoại thông minh để nhập tin nhắn bằng giọng nói.

  5. ショッピング

    việc mua sắm (đặc biệt là đi mua sắm dạo phố hoặc mua hàng qua mạng)

    休日は大型商業施設でショッピングや映画を楽しんだ。

    Vào ngày nghỉ, tôi đã tận hưởng việc mua sắm và xem phim tại trung tâm thương mại lớn.

  6. ショップ

    cửa hàng, tiệm (chuyên doanh về thời trang, đồ lưu niệm hoặc trực tuyến)

    駅の構内に新しくオープンした洋菓子ショップには長い行列ができていた。

    Cửa hàng bánh kẹo kiểu Tây mới mở trong ga tàu đang có một hàng dài người xếp hàng.

  7. 拡大

    mở rộng, bành trướng, phóng to (quy mô, thị trường, phạm vi)

    海外市場への販路拡大を目指して、アジア各地に新しい拠点を設立した。

    Nhằm hướng tới mở rộng kênh bán hàng ra thị trường nước ngoài, công ty đã thành lập các chi nhánh mới tại nhiều nơi ở châu Á.

  8. 記事

    bài báo, bài viết, phóng sự (trên báo chí, tạp chí, trang tin)

    今朝の新聞に我が社の新製品についての詳しい記事が掲載された。

    Tờ báo sáng nay đã đăng tải một bài viết chi tiết về sản phẩm mới của công ty chúng tôi.

  9. 記者

    phóng viên, nhà báo (người đưa tin, săn tin phỏng vấn)

    事件の真相を確かめるため、多くの新聞記者やテレビ記者が現場に駆けつけた。

    Để xác minh chân tướng vụ việc, rất nhiều phóng viên báo đài và truyền hình đã nhanh chóng đổ về hiện trường.

  10. 起動

    khởi động (máy tính, phần mềm, động cơ thiết bị)

    パソコンの電源ボタンを押してからシステムが起動するまで少し時間がかかる。

    Từ lúc bấm nút nguồn máy tính cho đến khi hệ thống khởi động xong mất một chút thời gian.