第6章・メディア・パート3 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 6 · Truyền thông, Tin tức & Máy tính, Phần 3.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション5

  1. ~機能

    chức năng ~ (tính năng của máy móc, thiết bị, phần mềm)

    最新のスマートフォンには高性能な手ぶれ補正機能が搭載されている。

    Điện thoại thông minh đời mới nhất được trang bị chức năng chống rung quang học hiệu năng cao.

  2. 興味深い

    rất thú vị, đầy cuốn hút, gợi nhiều tò mò tìm hiểu sâu

    古代文明の謎に関する最新の研究成果は、誰にとっても非常に興味深い内容だ。

    Những kết quả nghiên cứu mới nhất liên quan đến bí ẩn của các nền văn minh cổ đại là nội dung vô cùng thú vị đối với bất kỳ ai.

  3. クイズ番組

    chương trình đố vui truyền hình, game show đố vui kiến thức

    家族でテレビのクイズ番組を見ながら、誰が一番早く正解できるか競い合った。

    Cả gia đình vừa cùng xem chương trình đố vui trên truyền hình vừa thi nhau xem ai đưa ra đáp án chính xác nhanh nhất.

  4. くだらない

    vô nghĩa, vớ vẩn, tầm phào, không đáng bận tâm

    くだらない噂話に惑わされず、自分の信じた道を進むべきだ。

    Đừng để bị dao động bởi những câu chuyện đồn thổi vô bổ, bạn nên vững bước trên con đường mình tin tưởng.

  5. グラフ

    biểu đồ, đồ thị (thống kê, trực quan hóa dữ liệu)

    プレゼンテーション資料に売上の推移を示すグラフを挿入して、視覚的に分かりやすくした。

    Tôi đã chèn biểu đồ thể hiện sự biến động doanh thu vào tài liệu thuyết trình để người xem dễ nắm bắt một cách trực quan.

  6. 詳しい

    chi tiết, cặn kẽ, tường tận; am hiểu sâu sắc

    この分野の専門的な知識について知りたいなら、長年研究している彼に聞くのが一番詳しい。

    Nếu muốn tìm hiểu kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực này, hỏi anh ấy - người đã nghiên cứu nhiều năm - là tường tận và rõ ràng nhất.

  7. 検索

    tìm kiếm, tra cứu (thông tin trên mạng, dữ liệu)

    分からない単語やニュースがあれば、スマートフォンで簡単に検索できる。

    Nếu có từ vựng hay tin tức nào không hiểu, bạn có thể dễ dàng tra cứu bằng điện thoại thông minh.

  8. 広告

    quảng cáo (trên báo chí, truyền hình, internet)

    駅の看板やSNS上に掲載された新商品の広告が、消費者の注目を集めている。

    Quảng cáo sản phẩm mới được đăng trên biển hiệu nhà ga và mạng xã hội đang thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.

  9. 広告費

    chi phí quảng cáo, ngân sách truyền thông

    新製品の認知度を高めるために、今期は多額の広告費を投入することを決定した。

    Để nâng cao độ nhận diện cho sản phẩm mới, chúng tôi đã quyết định đầu tư một khoản chi phí quảng cáo lớn trong kỳ này.

  10. 国際欄

    chuyên mục quốc tế, cột tin tức thế giới (trên mặt báo chí)

    世界の政治情勢を把握するために、毎朝新聞の国際欄に目を通している。

    Để nắm bắt tình hình chính trị thế giới, mỗi sáng tôi đều đọc lướt qua chuyên mục quốc tế trên báo.