第6章・メディア・パート5 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 6 · Truyền thông, Tin tức & Máy tính, Phần 5.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション5

  1. じっくり

    kỹ càng, thong thả và thấu đáo (suy nghĩ hoặc làm việc không vội vã)

    将来の進路については、焦らずにじっくり考えて決めたほうがいい。

    Về định hướng tương lai, bạn nên bình tĩnh suy nghĩ thật kỹ càng và thấu đáo thay vì vội vàng quyết định.

  2. ジャーナリスト

    nhà báo, phóng viên, ký giả

    彼女はフリーのジャーナリストとして、世界各地の紛争地域を取材している。

    Với tư cách là một nhà báo tự do, cô ấy thường xuyên tới các điểm nóng xung đột trên thế giới để lấy tin.

  3. じゃっかん

    đôi chút, một chút, ít nhiều (mức độ nhỏ, nhẹ)

    今期の売上高は、事前の予想をじゃっかん上回る結果となった。

    Doanh thu của kỳ này đã đạt kết quả vượt nhẹ một chút so với mức dự đoán ban đầu.

  4. 修理

    sửa chữa, bảo trì, phục hồi (máy móc, thiết bị, xe cộ bị hỏng)

    画面が割れてしまったスマートフォンの修理を専門店に依頼したら、即日で直してもらえた。

    Khi tôi nhờ cửa hàng chuyên dụng sửa chiếc điện thoại bị vỡ màn hình, họ đã sửa xong ngay trong ngày.

  5. 終了

    kết thúc, chấm dứt, hoàn tất (chương trình, trận đấu, buổi học, phiên làm việc)

    試験の終了を告げるベルが鳴ると同時に、受験生たちは一斉にペンを置いた。

    Đồng thời với tiếng chuông báo hiệu kết thúc giờ thi vang lên, các thí sinh đồng loạt đặt bút xuống.

  6. 縮小

    thu nhỏ, thu hẹp, cắt giảm quy mô (kích thước, ngân sách, nhân sự)

    業績悪化に伴い、経営陣は不採算事業の規模を縮小する方針を打ち出した。

    Do tình hình kinh doanh sa sút, ban lãnh đạo đã đưa ra chủ trương cắt giảm quy mô các mảng kinh doanh không đem lại lợi nhuận.

  7. 取材

    thu thập tư liệu, lấy tin, phỏng vấn thực địa (báo chí, truyền hình, sáng tác)

    事件の真相を究明するため、新聞記者が関係者に直接取材を重ねている。

    Để làm sáng tỏ chân tướng vụ việc, phóng viên báo chí đang liên tục lấy tin và phỏng vấn trực tiếp những người liên quan.

  8. 受信

    nhận tín hiệu, tiếp nhận thư từ/email/tin nhắn

    山の中に入ると電波が非常に弱くなり、スマートフォンのメールが受信できなくなった。

    Khi đi sâu vào trong núi, sóng điện thoại trở nên rất yếu khiến tôi không thể nhận email trên điện thoại được.

  9. 消去

    xóa bỏ, loại bỏ hoàn toàn (dữ liệu máy tính, dấu vết, ký ức)

    パソコンを廃棄する前に、ハードディスク内の個人情報や機密データを完全に消去した。

    Trước khi vứt bỏ máy tính, tôi đã xóa sạch hoàn toàn thông tin cá nhân và dữ liệu bảo mật trong ổ cứng.

  10. 衝撃的

    gây sốc, chấn động, làm kinh ngạc, gây sửng sốt mạnh mẽ

    そのミステリー小説のラストシーンは、読者の予想を大きく裏切る衝撃的な結末だった。

    Cảnh cuối của cuốn tiểu thuyết trinh thám đó là một kết cục gây sốc vượt xa mọi dự đoán của độc giả.