第6章・メディア・パート6 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 6 · Truyền thông, Tin tức & Máy tính, Phần 6.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション5
詳細
chi tiết, tường tận, cụ thể rõ ràng (nội dung, kế hoạch)
イベントの開催場所や参加費などの詳細については、公式ホームページでご確認ください。
Về các chi tiết cụ thể như địa điểm tổ chức sự kiện và phí tham gia, xin vui lòng kiểm tra trên trang chủ chính thức.
情報
thông tin, tin tức, dữ liệu
インターネット上には様々な情報があふれているため、真偽を確かめる必要がある。
Vì trên mạng Internet tràn ngập vô số thông tin nên cần phải kiểm chứng tính xác thực.
ショッキング
gây sốc, bàng hoàng, kinh ngạc
ニュースで流れた大事故の映像は、あまりにもショッキングで言葉を失った。
Hình ảnh vụ tai nạn thảm khốc phát trên bản tin thời sự quá sức gây sốc khiến tôi không thốt nên lời.
深夜番組
chương trình đêm khuya (truyền hình, phát thanh chiếu khuya)
受験勉強の息抜きに、ラジオの深夜番組を聴きながら夜更かしをするのが日課だった。
Để xả hơi sau những giờ ôn thi căng thẳng, thức khuya nghe chương trình phát thanh đêm muộn từng là thói quen mỗi ngày của tôi.
図
hình vẽ, biểu đồ, sơ đồ minh họa
文章だけでは分かりにくい仕組みも、図を使って説明するとスムーズに理解できる。
Những cơ chế khó hiểu nếu chỉ giải thích bằng câu chữ thì có thể hiểu một cách dễ dàng khi dùng hình vẽ minh họa.
制作
sáng tác, chế tác (tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh, chương trình truyền hình)
若手映画監督が数年をかけて制作した長編映画が、国際映画祭で賞を受賞した。
Bộ phim điện ảnh dài do đạo diễn trẻ dành nhiều năm sáng tác và chế tác đã đoạt giải tại liên hoan phim quốc tế.
制作費
chi phí sản xuất, kinh phí chế tác (phim ảnh, chương trình, tác phẩm)
莫大な制作費を投じて撮影されたSF大作は、世界中で大ヒットを記録した。
Tác phẩm khoa học viễn tưởng bom tấn được quay với kinh phí sản xuất khổng lồ đã tạo nên cú hích vang dội trên toàn thế giới.
政治欄
chuyên mục chính trị, cột tin chính trị (trên báo chí)
毎朝新聞を開くと、まずは政治欄に目を通して最新の政策動向を把握するようにしている。
Mỗi sáng mở tờ báo ra, trước tiên tôi thường đọc lướt chuyên mục chính trị để nắm bắt các diễn biến chính sách mới nhất.
世間
xã hội, miệng đời, dư luận, thế gian
芸能人のスキャンダルは、あっという間に世間の大きな関心を集めた。
Vụ bê bối của ngôi sao giải trí đã nhanh chóng thu hút sự chú ý rộng rãi của dư luận xã hội.
接続
kết nối, liên kết (mạng internet, đường truyền, chuyển tiếp tàu xe)
Wi-Fiの接続が突然不安定になり、オンライン会議が途中で切れてしまった。
Kết nối Wi-Fi đột nhiên chập chờn khiến cuộc họp trực tuyến bị gián đoạn giữa chừng.