第6章・メディア・パート7 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 6 · Truyền thông, Tin tức & Máy tính, Phần 7.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション5
設定
thiết lập, cài đặt, định ra (cấu hình thiết bị, mục tiêu, điều kiện)
新しいスマートフォンの初期設定を完了させ、必要なアプリをインストールした。
Tôi đã hoàn tất cài đặt ban đầu cho chiếc điện thoại thông minh mới và cài các ứng dụng cần thiết.
宣伝
quảng bá, tuyên truyền, tiếp thị
新商品の発売に合わせてSNSで宣伝を行ったところ、大きな反響を呼んだ。
Cùng thời điểm ra mắt sản phẩm mới, chúng tôi đã quảng bá trên mạng xã hội và tạo được tiếng vang lớn.
宣伝費
chi phí quảng cáo, kinh phí tuyên truyền quảng bá
売上を伸ばすためには宣伝費を増やす必要があるが、予算とのバランスも重要だ。
Để tăng doanh số bán hàng thì cần phải tăng chi phí quảng cáo, nhưng việc cân đối với ngân sách cũng rất quan trọng.
総合欄
chuyên mục tổng hợp, cột tin tổng hợp (trên báo chí)
新聞の総合欄には、政治から社会問題まで国内外の重要ニュースが一目でわかるようにまとめられている。
Trên chuyên mục tổng hợp của tờ báo, các tin tức quan trọng trong và ngoài nước từ chính trị đến các vấn đề xã hội đều được tóm lược để dễ dàng nắm bắt.
操作
thao tác, điều khiển, vận hành (máy móc, thiết bị, bàn phím)
この機械は画面の指示に従うだけで、誰でも簡単に操作することができる。
Chiếc máy này chỉ cần làm theo hướng dẫn trên màn hình là bất kỳ ai cũng có thể dễ dàng thao tác được.
送受信
gửi và nhận (dữ liệu mạng, thư từ điện tử, tín hiệu viễn thông)
電波の届きにくい山奥では、スマートフォンでのメールの送受信がうまくできない。
Ở sâu trong vùng núi nơi sóng điện thoại yếu, việc gửi và nhận email trên điện thoại thông minh không thể thực hiện suôn sẻ.
送信
gửi tin, phát tín hiệu, truyền dữ liệu (qua email hoặc mạng internet)
添付ファイルを付け忘れたまま送信ボタンを押してしまったので、慌てて再送した。
Vì lỡ bấm nút gửi khi chưa đính kèm tệp tài liệu nên tôi đã cuống cuồng gửi lại một lần nữa.
挿入
chèn vào, lồng ghép vào (hình ảnh, văn bản, thẻ nhớ)
レポートをわかりやすくするために、文章の合間に関連する図やグラフを挿入した。
Để bản báo cáo trở nên dễ hiểu hơn, tôi đã chèn các biểu đồ và hình vẽ liên quan xen kẽ giữa các đoạn văn.
そのまま
cứ để nguyên như thế, y nguyên như cũ không đổi
使った辞書は本棚に戻さず、そのまま机の上に置いておいてください。
Cuốn từ điển đã dùng xong bạn không cần cất lại lên giá sách đâu, cứ để nguyên trên bàn là được.
ソフト
phần mềm máy tính (software); mềm mỏng, nhẹ nhàng
パソコンの動作を快適に保つため、古いソフトをアンインストールした。
Để máy tính hoạt động mượt mà hơn, tôi đã gỡ cài đặt những phần mềm cũ không còn dùng nữa.