第6章・メディア・パート8 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 6 · Truyền thông, Tin tức & Máy tính, Phần 8.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション5
~対策
biện pháp đối phó, phương án xử lý ~ (thiên tai, dịch bệnh, kỳ thi...)
夏の猛暑による熱中症対策として、こまめに水分と塩分を補給することが大切だ。
Để làm biện pháp phòng chống sốc nhiệt do nắng nóng gay gắt mùa hè, việc bổ sung nước và muối thường xuyên là rất quan trọng.
タイトル
tiêu đề, tựa đề, nhan đề (bài viết, cuốn sách, bài hát)
論文の内容が一目で分かるように、具体的で簡潔なタイトルをつけた。
Tôi đã đặt một tiêu đề ngắn gọn và cụ thể để người đọc có thể nắm bắt được nội dung của luận văn ngay từ cái nhìn đầu tiên.
ダウンロード
tải về, tải xuống (tệp tin, dữ liệu từ mạng Internet)
公式ウェブサイトから最新版のアプリケーションを無料でダウンロードできる。
Bạn có thể tải về ứng dụng phiên bản mới nhất hoàn toàn miễn phí từ trang web chính thức.
立ち上げる
khởi động (phần mềm, máy móc); thành lập, sáng lập (dự án, công ty mới)
彼は大学時代の仲間とともに、環境問題の解決を目指す新しいベンチャー企業を立ち上げる計画を進めている。
Anh ấy đang xúc tiến kế hoạch cùng những người bạn thời đại học sáng lập một doanh nghiệp khởi nghiệp mới hướng tới việc giải quyết các vấn đề môi trường.
旅番組
chương trình du lịch (trên truyền hình, đài phát thanh)
休日の夜はテレビの旅番組を見ながら、いつか訪れてみたい温泉地をメモするのが趣味だ。
Vào các buổi tối ngày nghỉ, sở thích của tôi là vừa xem chương trình du lịch trên TV vừa ghi chú lại những khu suối nước nóng muốn đến một ngày nào đó.
近々
sắp tới, sớm thôi, trong một ngày gần đây
駅前に近々新しいショッピングモールがオープンする予定だそうだ。
Nghe nói sắp tới trước nhà ga dự kiến sẽ khai trương một trung tâm thương mại mới.
中古
đồ cũ, hàng đã qua sử dụng (xe cộ, đồ dùng, máy tính)
新品を買う予算が足りなかったため、状態の良い中古のパソコンを購入した。
Do không đủ ngân sách mua máy mới tinh nên tôi đã mua một chiếc máy tính cũ đã qua sử dụng nhưng còn rất tốt.
注目
sự chú ý, quan tâm theo dõi (của dư luận hoặc công chúng)
環境に配慮した次世代のクリーンエネルギーとして、世界中から注目が集まっている。
Nguồn năng lượng sạch thế hệ mới thân thiện với môi trường đang thu hút sự chú ý theo dõi từ khắp nơi trên thế giới.
朝刊
báo buổi sáng, nhật báo phát hành buổi sáng
毎朝コーヒーを飲みながら朝刊に目を通すのが、父の日課となっている。
Việc vừa uống cà phê vừa đọc lướt tờ báo buổi sáng mỗi ngày đã trở thành thói quen thường nhật của bố tôi.
著名人
người nổi tiếng, nhân vật có danh tiếng trong xã hội
チャリティーイベントには、政界や芸能界から多くの著名人が参加した。
Nhiều nhân vật nổi tiếng trong giới chính trị và giới nghệ thuật đã tham gia sự kiện từ thiện.