第6章・メディア・パート9 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 6 · Truyền thông, Tin tức & Máy tính, Phần 9.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション5

  1. 通信~

    truyền thông ~, viễn thông ~, từ xa ~ (tiền tố như 通信教育, 通信販売, 通信網)

    忙しい社会人でも働きながら学べるように、通信教育の講座を受講することにした。

    Để người đã đi làm bận rộn vẫn có thể vừa làm vừa học, tôi đã quyết định đăng ký một khóa đào tạo từ xa.

  2. 通信機能

    tính năng kết nối mạng, chức năng truyền thông viễn thông

    このスマートウォッチは通信機能を備えており、スマートフォンを持たずに通話ができる。

    Chiếc đồng hồ thông minh này được trang bị tính năng kết nối mạng, cho phép gọi điện mà không cần mang theo điện thoại thông minh.

  3. 通信速度

    tốc độ đường truyền mạng, tốc độ truyền dữ liệu viễn thông

    高速光回線に乗り換えたことで、通信速度が格段に向上して動画も快適に見られる。

    Nhờ chuyển sang gói cáp quang tốc độ cao, tốc độ đường truyền mạng đã được cải thiện rõ rệt và xem video rất mượt mà.

  4. データ

    dữ liệu, số liệu thống kê thu thập được

    実験で得られた膨大なデータをコンピューターで細かく分析した。

    Chúng tôi đã sử dụng máy tính để phân tích tỉ mỉ lượng dữ liệu khổng lồ thu được từ thí nghiệm.

  5. ~的

    mang tính ~, có tính chất ~ (hậu tố ghép vào danh từ tạo tính từ)

    問題解決のためには、一時的な対症療法ではなく根本的な対策が必要だ。

    Để giải quyết vấn đề, chúng ta cần một biện pháp căn bản mang tính nền tảng chứ không phải cách xử lý tạm thời.

  6. 適切

    thích hợp, xác đáng, đúng đắn (biện pháp, phán đoán)

    予期せぬトラブルが発生した際にも、冷静かつ適切な判断を下すことが求められる。

    Khi xảy ra sự cố bất ngờ, người ta đòi hỏi bạn phải bình tĩnh và đưa ra phán đoán thích hợp.

  7. でたらめ

    nhảm nhí, bừa bãi, vô căn cứ, nói xằng nói bậy

    根拠のないでたらめな噂をSNSで拡散するのは、他人に大きな迷惑をかける行為だ。

    Việc lan truyền những tin đồn nhảm nhí vô căn cứ trên mạng xã hội là hành vi gây phiền hà lớn cho người khác.

  8. 添付

    đính kèm, gửi kèm theo (tệp tin, hồ sơ, giấy tờ trong thư điện tử)

    詳細な見積書をメールに添付いたしましたので、ご査収のほどよろしくお願いいたします。

    Tôi đã đính kèm bảng báo giá chi tiết trong email, xin vui lòng kiểm tra và xác nhận giúp tôi.

  9. ドラマ

    phim truyền hình, vở kịch, tấn kịch (phim dài tập hoặc câu chuyện đầy kịch tính)

    毎週楽しみに見ている連続テレビドラマがいよいよ今夜最終回を迎える。

    Bộ phim truyền hình nhiều tập mà tôi hào hứng theo dõi hàng tuần rốt cuộc tối nay cũng bước vào tập cuối.

  10. 内容

    nội dung, chi tiết cốt lõi (nội dung cuốn sách, bài nói, hợp đồng, công việc)

    契約書にサインをする前に、記載されているすべての条件と内容を念入りに確認した。

    Trước khi đặt bút ký vào hợp đồng, tôi đã kiểm tra kỹ lưỡng mọi điều khoản và nội dung được ghi trong đó.