第6章・メディア・パート10 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 6 · Truyền thông, Tin tức & Máy tính, Phần 10.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション5

  1. 流す

    phát sóng, chiếu (nhạc, phim); xả, làm trôi (nước, mồ hôi, nước mắt)

    店内には客がリラックスして過ごせるように、静かなクラシック音楽を流す工夫をしている。

    Trong quán đang áp dụng cách phát nhạc cổ điển nhẹ nhàng để khách có thể thư giãn tận hưởng.

  2. 流れる

    chảy, trôi dạt (nước, mây); được phát sóng, vang lên (âm nhạc, tin tức)

    懐かしいメロディーが街角のスピーカーから流れるのを耳にして、思わず足を止めた。

    Nghe giai điệu thân thương vang lên từ chiếc loa nơi góc phố, tôi đã bất giác dừng bước lại.

  3. 入手

    thu thập được, kiếm được trong tay, có được (tài liệu, thông tin, hiện vật quý)

    ネットオークションを通じて、ずっと探していた絶版の貴重な専門書を入手することができた。

    Thông qua trang đấu giá trực tuyến, tôi đã thu thập được cuốn sách chuyên ngành quý hiếm đã ngừng xuất bản mà mình tìm kiếm bấy lâu.

  4. 人気

    sự yêu thích, sự hâm mộ, sự nổi tiếng được công chúng ưa chuộng

    その若手俳優は卓越した演技力と親しみやすい人柄で、幅広い世代から絶大な人気を集めている。

    Nam diễn viên trẻ tuổi đó đang thu hút sự yêu mến tuyệt đối từ đông đảo thế hệ khán giả nhờ năng lực diễn xuất vượt trội cùng tính cách gần gũi.

  5. 発行

    phát hành, cấp phát (thẻ, hộ chiếu, sách báo, chứng chỉ)

    銀行の窓口で本人確認書類を提示し、新しいキャッシュカードを発行してもらった。

    Tôi đã xuất trình giấy tờ tùy thân tại quầy ngân hàng và được cấp một chiếc thẻ rút tiền mặt mới.

  6. ~番組

    chương trình ~ (hậu tố chỉ loại hình chương trình truyền hình, phát thanh)

    毎週日曜日の夜に放送される情報番組を欠かさず見ている。

    Tôi không bỏ lỡ chương trình tin tức được phát sóng vào mỗi tối Chủ Nhật hàng tuần.

  7. ~費

    phí ~, tiền ~ (hậu tố chỉ chi phí, ngân sách cho một mục đích)

    毎月の生活費を節約するために、無駄な支出を見直すことにした。

    Để tiết kiệm chi phí sinh hoạt hàng tháng, tôi đã quyết định xem xét lại các khoản chi tiêu lãng phí.

  8. 評判

    danh tiếng, tiếng tăm, nhận xét/đánh giá của dư luận

    駅前に新しくオープンしたイタリアンレストランは、パスタが絶品だと評判だ。

    Nhà hàng Ý mới mở trước nhà ga được nhiều người khen ngợi vì món mì Ý tuyệt ngon.

  9. ファイル

    tập hồ sơ, kẹp tài liệu; tệp tin (dữ liệu máy tính)

    作成した企画書のファイルをメールに添付して、上司に確認を依頼した。

    Tôi đã đính kèm tệp tin bản kế hoạch vừa lập vào email và nhờ cấp trên kiểm tra giúp.

  10. フォント

    phông chữ, kiểu chữ hiển thị trong văn bản/thiết kế

    プレゼン資料の文字が見やすくなるように、読みやすいフォントを選んだ。

    Tôi đã chọn một phông chữ dễ đọc để chữ trong tài liệu thuyết trình trở nên rõ ràng hơn.