第7章・社会・パート7 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 7 · Xã hội, Kinh tế & Chính trị, Phần 7.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション6

  1. 金融危機

    khủng hoảng tài chính (suy thoái kinh tế diện rộng)

    世界的な金融危機の影響を受けて、多くの企業が倒産に追い込まれた。

    Do chịu ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, nhiều doanh nghiệp đã bị đẩy đến bờ vực phá sản.

  2. ~崩れ

    sự sụp đổ ~, sạt lở ~ (như đất đá); sự biến chất, hỏng dáng

    昨夜の集中豪雨により、裏山で土砂崩れが発生して道路が通行止めになった。

    Do trận mưa lớn dữ dội đêm qua, một vụ sạt lở đất đá đã xảy ra ở ngọn núi phía sau làm đường sá bị phong tỏa.

  3. 黒字

    lãi, thặng dư tài chính (thu lớn hơn chi, ngược với 赤字)

    徹底したコスト削減と新製品の好調な売上により、今期の決算は黒字を記録した。

    Nhờ cắt giảm chi phí triệt để và doanh số bán hàng mới khả quan, báo cáo quyết toán kỳ này đã ghi nhận mức thặng dư có lãi.

  4. 警戒

    cảnh giác, đề phòng, canh chừng (nguy hiểm, tội phạm, thiên tai)

    台風の接近に伴う土砂災害の危険性が高まっているため、警察と消防が厳重な警戒を続けている。

    Do nguy cơ sạt lở đất đá ngày càng tăng cao khi bão đang đến gần, lực lượng cảnh sát và cứu hỏa liên tục duy trì tinh thần cảnh giác nghiêm ngặt.

  5. 景気

    tình hình kinh tế, tình trạng thị trường; sự hưng vượng, khí sắc làm ăn

    政府による景気対策の効果が現れ始め、長引いていた不況からようやく抜け出す兆しが見えてきた。

    Hiệu quả từ các chính sách kích cầu kinh tế của chính phủ bắt đầu phát huy tác dụng, dần hé lộ dấu hiệu thoát khỏi cơn suy thoái kéo dài.

  6. 経済危機

    khủng hoảng kinh tế

    世界的な経済危機の影響で、多くの企業が倒産の危機に直面した。

    Do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, nhiều doanh nghiệp đã phải đối mặt với nguy cơ phá sản.

  7. 形式的

    mang tính hình thức, chiếu lệ, bề ngoài

    その会議はすでに結論が決まっており、単なる形式的な話し合いにすぎなかった。

    Cuộc họp đó vốn dĩ đã có kết luận từ trước, nên chỉ đơn thuần là một buổi thảo luận mang tính hình thức.

  8. ~警報

    cảnh báo ~, báo động ~ (thời tiết, thiên tai,...)

    台風の接近に伴い、沿岸部には大雨洪水警報が発令された。

    Cùng với sự tiến gần của cơn bão, cảnh báo mưa to lũ lụt đã được ban bố cho các vùng ven biển.

  9. 結婚相手

    đối tượng kết hôn, bạn đời (người dự định lấy làm vợ/chồng)

    価値観や金銭感覚が一致していることは、結婚相手を選ぶ上でとても大切だ。

    Việc có cùng giá trị quan và quan điểm tiền bạc là điều rất quan trọng trong việc chọn đối tượng kết hôn.

  10. 決して

    tuyệt đối không, nhất quyết không (đi với thể phủ định)

    どんなにつらい困難があっても、決して夢をあきらめてはいけない。

    Dù có gặp khó khăn gian khổ đến đâu chăng nữa thì tuyệt đối không được từ bỏ ước mơ.