第7章・社会・パート8 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 7 · Xã hội, Kinh tế & Chính trị, Phần 8.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション6

  1. 現金

    tiền mặt (tiền giấy và tiền xu dùng thanh toán trực tiếp)

    この店ではクレジットカードが使えないので、現金で支払った。

    Ở cửa hàng này không dùng được thẻ tín dụng nên tôi đã thanh toán bằng tiền mặt.

  2. 現場

    hiện trường (tai nạn, vụ án); công trường, nơi làm việc thực tế

    警察は事故の原因を究明するため、直ちに事故現場の検証を開始した。

    Cảnh sát đã lập tức tiến hành khám nghiệm hiện trường vụ tai nạn nhằm điều tra làm rõ nguyên nhân.

  3. 憲法

    hiến pháp (đạo luật cơ bản tối cao của quốc gia)

    憲法は国民の基本的人権を守るための最高法規である。

    Hiến pháp là bộ luật tối cao nhằm bảo vệ các quyền cơ bản của con người cho mọi công dân.

  4. 権力

    quyền lực (khả năng chi phối, cai trị chính trị hoặc tổ chức)

    権力を握ったリーダーは、国民の声を無視して自分勝手な政治を行ってはならない。

    Người lãnh đạo nắm giữ quyền lực trong tay không được phép phớt lờ tiếng nói của nhân dân và làm chính trị một cách ích kỷ.

  5. 合意

    đồng thuận, thống nhất ý kiến, thỏa thuận chung

    両国の首脳会談において、新たな貿易協定を結ぶことで合意に達した。

    Tại hội nghị thượng đỉnh giữa hai nước, các bên đã đạt được đồng thuận về việc ký kết hiệp định thương mại mới.

  6. 豪華

    xa hoa, lộng lẫy, sang trọng, hoành tráng

    新婚旅行で一生に一度の豪華な客船クルーズの旅を楽しんだ。

    Trong chuyến trăng mật, chúng tôi đã tận hưởng một chuyến du lịch trên du thuyền xa hoa lộng lẫy để đời.

  7. 公共政策

    chính sách công (chiến lược của chính phủ phục vụ lợi ích công cộng)

    大学の講義で、少子化問題を解決するための公共政策について深く学んだ。

    Trong bài giảng ở trường đại học, tôi đã tìm hiểu sâu sắc về chính sách công nhằm giải quyết vấn đề giảm tỷ lệ sinh.

  8. 交際

    giao tế, quan hệ xã hội; hẹn hò, qua lại (yêu đương)

    二人は大学時代に出会い、5年間の交際を経てついに結婚した。

    Hai người quen nhau từ thời đại học và đã chính thức kết hôn sau 5 năm hẹn hò.

  9. 交渉

    đàm phán, thương lượng (hợp đồng, điều kiện kinh doanh, ngoại giao)

    給与や労働条件について会社側と粘り強く交渉を重ねた。

    Chúng tôi đã kiên trì đàm phán nhiều lần với phía công ty về mức lương và điều kiện lao động.

  10. 向上

    nâng cao, cải thiện, tiến bộ (kỹ năng, chất lượng, mức sống)

    語学力を向上させるために、毎日欠かさずシャドーイングを練習している。

    Để nâng cao năng lực ngoại ngữ, tôi luyện tập kỹ thuật shadowing đều đặn mỗi ngày không nghỉ.