第7章・社会・パート10 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 7 · Xã hội, Kinh tế & Chính trị, Phần 10.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション6

  1. 殺す

    giết hại, tước đoạt sinh mạng; kìm nén (hơi thở, cảm xúc)

    どんな理由があろうとも、他人の尊い命を奪って殺すことは許されない犯罪だ。

    Dù với bất cứ lý do gì đi nữa, việc cướp đi sinh mạng quý giá của người khác để giết hại đều là tội ác không thể tha thứ.

  2. 婚約

    đính hôn, hứa hôn (cam kết kết hôn chính thức)

    長年付き合ってきた恋人とついに婚約し、来年の春に結婚式を挙げる予定だ。

    Tôi đã chính thức đính hôn với người yêu gắn bó nhiều năm và dự định sẽ tổ chức lễ cưới vào mùa xuân tới.

  3. 混乱

    hỗn loạn, lộn xộn, xáo trộn (trật tự, tâm trí, tình thế)

    突然のシステム障害により社内の業務連絡が滞り、現場は一時大混乱に陥った。

    Sự cố hệ thống bất ngờ khiến việc trao đổi công việc nội bộ bị đình trệ, công trường hiện trường nhất thời rơi vào hỗn loạn lớn.

  4. 災害

    thiên tai, thảm họa (động đất, bão lũ...)

    地震や台風などの自然災害に備えて、非常用の食料や水を常備している。

    Để phòng bị trước các thảm họa tự nhiên như động đất hay bão lũ, tôi luôn chuẩn bị sẵn thực phẩm và nước uống khẩn cấp.

  5. 再発防止

    ngăn chặn tái phát, phòng ngừa sự cố lặp lại

    会社は事故の原因を究明し、再発防止に向けた徹底的な対策を講じた。

    Công ty đã điều tra làm rõ nguyên nhân tai nạn và đề ra các biện pháp triệt để nhằm ngăn ngừa tái phát.

  6. 裁判

    phiên tòa, xét xử, việc kiện tụng

    双方が歩み寄る気配はなく、問題の解決は裁判の場に委ねられた。

    Cả hai bên đều không có dấu hiệu nhượng bộ, nên việc giải quyết vấn đề đã được giao cho phiên tòa phân xử.

  7. 財務相

    Bộ trưởng Bộ Tài chính

    財務相は記者会見で、物価高に対する追加の経済対策を発表した。

    Bộ trưởng Bộ Tài chính đã công bố các giải pháp kinh tế bổ sung ứng phó với tình trạng bão giá trong cuộc họp báo.

  8. 財務省

    Bộ Tài chính (cơ quan chính phủ quản lý ngân sách, thuế)

    財務省は来年度の国家予算案を策定し、国会に提出する準備を進めている。

    Bộ Tài chính đang xây dựng dự thảo ngân sách quốc gia cho năm tới và chuẩn bị trình lên Quốc hội.

  9. 栄える

    phồn vinh, hưng thịnh, phát triển rực rỡ

    港町として栄えるこの地域には、全国から多くの商人や観光客が集まる。

    Tại khu vực vốn phồn vinh như một thành phố cảng này, rất nhiều thương nhân và du khách từ khắp cả nước đổ về.

  10. ~先

    nơi ~, điểm ~, phía đối phương (nơi liên lạc, đích đến, người nhận)

    出張の日程が決まり次第、取引先に連絡先を伝えておく必要がある。

    Ngay khi lịch trình công tác được quyết định, cần phải thông báo địa chỉ liên lạc cho phía đối tác.