第7章・社会・パート11 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 7 · Xã hội, Kinh tế & Chính trị, Phần 11.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション6

  1. 詐欺

    lừa đảo, gian lận, chiếm đoạt tài sản

    高齢者を狙った悪質な電話詐欺の被害が全国で相次いでいる。

    Thiệt hại do các vụ lừa đảo qua điện thoại nhắm vào người cao tuổi đang liên tiếp xảy ra trên khắp cả nước.

  2. 削減

    cắt giảm, tinh giản (chi phí, ngân sách, khí thải)

    企業は経営の効率化を図るため、不要な経費の削減を進めている。

    Doanh nghiệp đang đẩy mạnh việc cắt giảm những khoản chi phí không cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả quản lý.

  3. 作物

    nông sản, hoa màu, cây trồng

    今年の夏は日照り続きで、畑の作物に深刻な被害が出ている。

    Mùa hè năm nay hạn hán kéo dài khiến nông sản ngoài đồng ruộng bị thiệt hại nghiêm trọng.

  4. 差し~

    tiền tố ghép động từ nhấn mạnh sắc thái hoặc tính chất dứt khoát, trực diện

    仕事で徹夜が続いている同僚のために、温かい飲み物を差し入れした。

    Tôi đã mang đồ uống nóng đến tiếp tế cho người đồng nghiệp đang phải thức trắng đêm làm việc liên tục.

  5. 差し押さえる

    tịch thu, kê biên, tịch biên (tài sản, tài khoản ngân hàng)

    多額の税金を滞納したため、裁判所から財産を差し押さえる通知が届いた。

    Do nợ số tiền thuế quá lớn, thông báo tịch biên tài sản từ tòa án đã được gửi tới.

  6. 差しかかる

    đến gần, tiến tới, bước vào (khúc ngoặt, giai đoạn quan trọng)

    車が峠の急カーブに差しかかると、急に激しい雨が降り始めた。

    Khi chiếc xe tiến tới khúc cua gấp trên con đèo, trời đột ngột đổ mưa dữ dội.

  7. 殺人事件

    vụ án mạng, vụ án giết người

    閑静な住宅街で発生した殺人事件の真相を解明するため、警察が捜査を続けている。

    Cảnh sát đang tiếp tục điều tra nhằm làm sáng tỏ chân tướng vụ án mạng xảy ra tại khu dân cư yên tĩnh.

  8. 強いる

    bắt ép, ép buộc, áp đặt (hành vi, sự hy sinh)

    部下に理不尽な長時間労働を強いることは、決して許される行為ではない。

    Việc bắt ép cấp dưới phải làm việc tăng ca vô lý nhiều giờ đồng hồ là hành vi tuyệt đối không thể tha thứ.

  9. ~式

    lễ ~, buổi lễ ~; kiểu ~, dạng ~ (hệ thống, cách thức)

    大学の卒業式には、多くの学生とその家族が出席した。

    Rất đông sinh viên cùng gia đình đã tham dự buổi lễ tốt nghiệp của trường đại học.

  10. 資金

    tiền vốn, nguồn vốn, kinh phí (dùng cho kinh doanh hoặc dự án)

    新規事業を立ち上げるための資金を集めるため、投資家を募っている。

    Chúng tôi đang kêu gọi các nhà đầu tư nhằm huy động nguồn vốn để khởi động dự án kinh doanh mới.