第7章・社会・パート15 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 7 · Xã hội, Kinh tế & Chính trị, Phần 15.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション6

  1. 新大陸

    Tân lục địa, đại lục mới (châu Mỹ và châu Đại Dương)

    コロンブスが航海によって新大陸に到達したことは、世界史の大きな転換点となった。

    Việc Columbus dong buồm đến Tân lục địa đã trở thành một bước ngoặt lớn trong lịch sử thế giới.

  2. 新年

    năm mới, đầu năm mới

    家族揃って近くの神社へ初詣に行き、穏やかな新年の健康と幸福を祈願した。

    Cả gia đình tôi cùng nhau đi lễ chùa đầu năm tại ngôi đền gần nhà để cầu chúc sức khỏe và bình an cho năm mới.

  3. 人物

    nhân vật (lịch sử, văn học); con người (tính cách, tài năng)

    彼は若くして数々の困難を乗り越えて事業を成功させた、極めて優れた人物だ。

    Anh ấy là một nhân vật vô cùng xuất sắc, người đã vượt qua nhiều gian nan từ khi còn trẻ để gây dựng sự nghiệp thành công.

  4. ストレス

    căng thẳng, áp lực tâm lý (stress)

    適度な運動や趣味に没頭することは、日々のストレスを解消するのに効果的だ。

    Tập thể dục điều độ hoặc đắm chìm vào sở thích là cách rất hiệu quả để giải tỏa căng thẳng thường ngày.

  5. スピード違反

    vi phạm tốc độ, chạy quá tốc độ quy định

    高速道路でスピード違反をしてしまい、警察に呼び止められて反則金を支払った。

    Do chạy quá tốc độ trên đường cao tốc, tôi đã bị cảnh sát dừng xe và phải nộp tiền phạt.

  6. 税

    thuế, tiền thuế (khoản thu của nhà nước)

    国民が納めた税は、道路の整備や福祉サービスの向上など社会のために使われる。

    Tiền thuế do người dân đóng góp được sử dụng vì lợi ích xã hội như tu bổ đường sá và nâng cao các dịch vụ phúc lợi.

  7. ~世紀

    thế kỷ ~ (hậu tố chỉ mốc thời gian một trăm năm, như 21世紀)

    私たちは今、デジタル技術が急速に進化し続ける21世紀を生きている。

    Chúng ta hiện đang sống trong thế kỷ 21, nơi công nghệ kỹ thuật số không ngừng phát triển với tốc độ chóng mặt.

  8. 税金

    tiền thuế, khoản thuế phải nộp

    毎月の給料からは、所得税や住民税などの税金が自動的に引かれている。

    Từ tiền lương mỗi tháng, các khoản thuế như thuế thu nhập và thuế cư trú đều được tự động khấu trừ.

  9. 製作

    chế tạo, sản xuất (dụng cụ, máy móc, hàng hóa thực tế)

    精密機械の部品を製作する工場では、ミクロン単位の正確さが要求される。

    Tại các nhà máy chế tạo linh kiện máy móc chính xác, độ chuẩn xác đến từng micromet luôn được đòi hỏi nghiêm ngặt.

  10. ~政策

    chính sách ~ (hậu tố: 経済政策, 環境政策...)

    政府は景気を回復させるため、抜本的な経済政策を次々と打ち出した。

    Chính phủ đã liên tiếp đưa ra các chính sách kinh tế mang tính cải cách triệt để nhằm phục hồi nền kinh tế.