第7章・社会・パート19 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 7 · Xã hội, Kinh tế & Chính trị, Phần 19.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション6
父親
người cha, người bố (thường dùng khi nói về vai trò của người cha)
彼は厳格な父親の背中を見て育ち、同じ建築士の道を志すようになった。
Anh ấy lớn lên khi nhìn vào tấm gương người cha nghiêm khắc và quyết tâm theo đuổi con đường kiến trúc sư giống cha.
地方公共団体
cơ quan chính quyền địa phương, đoàn thể công quyền địa phương
各地方公共団体は、住民の安全を守るために独自の防災計画を策定している。
Các cơ quan chính quyền địa phương đang xây dựng kế hoạch phòng chống thiên tai riêng nhằm bảo vệ an toàn cho cư dân.
駐車違反
vi phạm quy định đỗ xe, đỗ xe trái phép
ほんの数分車を離れただけなのに、駐車違反の切符を切られてしまった。
Chỉ mới rời khỏi xe vài phút ngắn ngủi mà tôi đã bị phạt vì vi phạm đỗ xe trái phép.
貯蓄
tiết kiệm tiền của, tích lũy tài chính (cho tương lai)
将来マイホームを購入するために、毎月の給料から一定額を貯蓄に回している。
Để mua được căn nhà mơ ước trong tương lai, mỗi tháng tôi đều trích một khoản tiền nhất định từ lương để gửi tiết kiệm.
捕まる
bị bắt giữ, bị tóm (tội phạm, người vi phạm pháp luật)
逃走を続けていた犯人だが、目撃情報が決め手となって警察に捕まるのは時間の問題だ。
Kẻ phạm tội dù tiếp tục lẩn trốn, nhưng với thông tin từ các nhân chứng làm manh mối quyết định thì việc bị cảnh sát bắt giữ chỉ còn là vấn đề thời gian.
津波警報
cảnh báo sóng thần (thông báo khẩn cấp khi có động đất lớn dưới đáy biển)
沿岸部で大地震が発生した直後、気象庁から津波警報が速やかに発令された。
Ngay sau khi trận động đất lớn xảy ra ở khu vực ven biển, Cơ quan Khí tượng Nhật Bản đã nhanh chóng phát đi cảnh báo sóng thần.
罪
tội lỗi, hành vi phạm tội (vi phạm pháp luật hoặc đạo đức)
法律を犯して罪を犯した者は、相応の罰を受けなければならない。
Người vi phạm pháp luật và phạm tội thì phải chịu sự trừng phạt thích đáng.
出会う
tình cờ gặp gỡ, chạm trán, hội ngộ (người hoặc sự việc)
旅先で思いがけず昔の親友に出会うという奇跡のような出来事があった。
Một sự việc kỳ diệu như trong mơ đã xảy ra khi tôi tình cờ gặp lại người bạn thân năm xưa trong chuyến du lịch.
定期預金
tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn
将来のマイホーム購入資金として、毎月決まった額を定期預金に預け入れている。
Để dành tiền mua nhà trong tương lai, mỗi tháng tôi đều gửi một khoản tiền cố định vào tài khoản tiết kiệm có kỳ hạn.
停電
mất điện, cúp điện do sự cố hoặc thiên tai
落雷の影響で地域一帯が停電になり、エアコンや冷蔵庫が止まってしまった。
Do ảnh hưởng của sét đánh, cả khu vực bị mất điện khiến điều hòa và tủ lạnh đều ngừng hoạt động.