第7章・社会・パート20 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 7 · Xã hội, Kinh tế & Chính trị, Phần 20.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション6
できるだけ
hết sức có thể, trong khả năng có thể, cố gắng tối đa
締め切りに間に合わせるため、できるだけ早く企画書の初稿を提出してください。
Để kịp thời hạn, xin vui lòng nộp bản thảo đầu tiên của bản kế hoạch sớm nhất trong khả năng có thể.
手続き
thủ tục, các bước tiến hành làm giấy tờ hoặc đăng ký
海外留学のためのビザ発給手続きには、予想以上に多くの書類と時間がかかった。
Thủ tục xin cấp thị thực để đi du học nước ngoài đã tốn nhiều giấy tờ và thời gian hơn dự kiến.
電機メーカー
hãng sản xuất thiết bị điện tử, nhà sản xuất đồ điện
日本の大手電機メーカーが、画期的な省エネ家電を世界に向けて発表した。
Nhà sản xuất đồ điện lớn của Nhật Bản đã công bố ra toàn thế giới một thiết bị gia dụng tiết kiệm điện mang tính đột phá.
天国
thiên đường, cõi cực lạc; nơi chốn tuyệt vời hạnh phúc
天国の祖母が見守ってくれていると信じて、日々の困難を乗り越えている。
Tôi tin rằng người bà trên thiên đường luôn dõi theo che chở, nên tôi luôn vượt qua mọi khó khăn thường nhật.
伝統的
mang tính truyền thống, theo phong cách cổ truyền
京都には日本の伝統的な木造建築や庭園が今も数多く大切に残されている。
Tại Kyoto, nhiều công trình kiến trúc gỗ và khu vườn mang tính truyền thống của Nhật Bản vẫn đang được gìn giữ cẩn thận.
天然ガス
khí thiên nhiên, khí đốt tự nhiên (nguồn năng lượng sạch)
二酸化炭素の排出量を抑えるため、石炭から天然ガスへの燃料転換が進められている。
Để cắt giảm lượng phát thải khí carbon dioxide, việc chuyển đổi nhiên liệu từ than đá sang khí thiên nhiên đang được đẩy mạnh.
天然資源
tài nguyên thiên nhiên (khoáng sản, dầu mỏ, rừng...)
日本は天然資源に乏しいため、エネルギーの大部分を海外からの輸入に依存している。
Do khan hiếm tài nguyên thiên nhiên, Nhật Bản phải phụ thuộc phần lớn vào việc nhập khẩu năng lượng từ nước ngoài.
天皇
Thiên hoàng (Hoàng đế Nhật Bản, biểu tượng của quốc gia)
日本国憲法において、天皇は日本国の象徴であり日本国民統合の象徴と定められている。
Trong Hiến pháp Nhật Bản, Thiên hoàng được quy định là biểu tượng của đất nước Nhật Bản và sự đoàn kết toàn dân.
電力
điện lực, điện năng tiêu thụ hoặc cung cấp
夏の猛暑時には冷房の使用が急増するため、電力の需給が逼迫することがある。
Vào mùa hè nắng gắt, do việc sử dụng điều hòa tăng vọt nên cung cầu điện lực đôi khi trở nên căng thẳng.
統一
thống nhất, đồng bộ hóa (tiêu chuẩn, ý kiến, đất nước, định dạng văn bản)
社内資料のデザインやフォントを統一することで、全体の印象がすっきりする。
Bằng việc thống nhất thiết kế và phông chữ trong các tài liệu nội bộ công ty, ấn tượng tổng thể sẽ trở nên gọn gàng, rõ ràng hơn.