第7章・社会・パート24 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 7 · Xã hội, Kinh tế & Chính trị, Phần 24.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション6

  1. 農業

    nông nghiệp, ngành trồng trọt canh tác

    この地域では昔から農業が盛んで、新鮮で美味しい野菜が栽培されている。

    Khu vực này từ xưa nông nghiệp đã rất phát triển, trồng được nhiều loại rau củ tươi ngon.

  2. 農作業

    công việc nhà nông, công việc đồng áng

    春になると農作業が本格的に忙しくなり、村中の人々が畑に出て働く。

    Vào mùa xuân, công việc nhà nông bước vào đợt bận rộn thực sự, người dân khắp làng đều ra đồng làm việc.

  3. 農水相

    Bộ trưởng Nông Lâm Thủy sản (Nhật Bản)

    農水相は記者会見を開き、米の価格安定に向けた新たな政策を発表した。

    Bộ trưởng Nông Lâm Thủy sản đã tổ chức họp báo công bố chính sách mới nhằm ổn định giá gạo.

  4. 納税

    nộp thuế, đóng thuế (nghĩa vụ của công dân)

    すべての国民には、法律に従って期限内に納税する義務が課せられている。

    Mọi công dân đều có nghĩa vụ phải nộp thuế đúng thời hạn theo quy định của pháp luật.

  5. のびのび

    thảnh thơi, thoải mái, tự do không gò bó; (trẻ em) lớn nhanh vô tư

    自然豊かな環境の中で、子どもたちがのびのびと元気に育っている。

    Trong môi trường thiên nhiên phong phú, những đứa trẻ đang lớn lên khỏe mạnh và vô cùng thảnh thơi.

  6. 墓参り

    viếng mộ, tảo mộ tổ tiên

    毎年お盆の時期になると、家族そろって故郷へ帰り先祖の墓参りをする。

    Mỗi năm cứ đến dịp lễ Obon, cả gia đình tôi lại cùng nhau về quê viếng mộ tổ tiên.

  7. 畑

    ruộng, vườn rau củ, nương rẫy canh tác

    祖父は退職後の楽しみとして、家の裏にある畑で無農薬野菜を育てている。

    Như một thú vui sau khi nghỉ hưu, ông tôi đang trồng rau hữu cơ không dùng thuốc trừ sâu tại mảnh vườn phía sau nhà.

  8. 果たす

    hoàn thành (nghĩa vụ), làm tròn (lời hứa), đóng (vai trò quan trọng)

    リーダーとしての重い責任を果たすため、彼は最後まで全力を尽くして働いた。

    Để làm tròn trách nhiệm nặng nề của một người dẫn dắt, anh ấy đã nỗ lực hết mình làm việc đến cùng.

  9. 発見

    phát hiện, tìm ra, khám phá ra

    考古学の研究チームが、山の奥深くで未発見の古代遺跡を発見した。

    Đội ngũ nghiên cứu khảo cổ học đã phát hiện ra một di tích cổ chưa từng được biết tới ở sâu trong lòng núi.

  10. 発生

    phát sinh, nảy sinh, xảy ra (sự cố, hỏa hoạn, động đất)

    線路内で信号トラブルが発生した影響により、列車のダイヤに大幅な遅れが出ている。

    Do phát sinh sự cố tín hiệu trên đường ray, lịch trình các chuyến tàu đang bị chậm trễ đáng kể.