第7章・社会・パート25 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 7 · Xã hội, Kinh tế & Chính trị, Phần 25.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション6

  1. 発展

    phát triển, phồn thịnh, mở rộng (kinh tế, xã hội, quốc gia)

    アジア諸国の目覚ましい経済発展に伴い、国際的な交流がますます活発になっている。

    Cùng với sự phát triển kinh tế vượt bậc của các quốc gia châu Á, các hoạt động giao lưu quốc tế ngày càng trở nên sôi nổi.

  2. 発電所

    nhà máy điện, trạm phát điện

    沿岸部にある原子力発電所では、大規模な地震に備えて厳重な安全管理が敷かれている。

    Tại nhà máy điện hạt nhân nằm ở vùng ven biển, quy trình quản lý an toàn nghiêm ngặt đã được triển khai để ứng phó với động đất lớn.

  3. 花婿

    chú rể (trong đám cưới)

    結婚披露宴のクライマックスで、花婿は参列者に向けて感謝の挨拶を堂々と述べた。

    Tại phần cao trào của tiệc cưới, chú rể đã đĩnh đạc phát biểu lời cảm ơn chân thành tới toàn thể quan khách tham dự.

  4. 華やか

    lộng lẫy, rực rỡ, tươi thắm, tráng lệ

    華やかなイルミネーションが街中を照らし、通りはクリスマスムード一色に包まれた。

    Hệ thống đèn trang trí lộng lẫy thắp sáng khắp thành phố, con phố ngập tràn trọn vẹn trong bầu không khí Giáng sinh.

  5. 花嫁

    cô dâu (trong đám cưới)

    純白のウェディングドレスを身にまとった花嫁の姿は、息をのむほど美しかった。

    Hình ảnh cô dâu khoác lên mình chiếc váy cưới trắng tinh khôi đẹp lộng lẫy đến nghẹt thở.

  6. 母親

    mẹ, người mẹ

    母親は幼い我が子の健やかな成長を願い、毎日愛情を込めて手料理を作る。

    Người mẹ luôn mong muốn đứa con thơ lớn lên khỏe mạnh nên mỗi ngày đều dành trọn tình yêu thương để tự tay nấu ăn.

  7. 払い込む

    nộp tiền, đóng tiền, thanh toán (học phí, tiền bảo hiểm qua tài khoản hoặc ngân hàng)

    期日までに大学の授業料を指定の金融機関に払い込む必要がある。

    Cần phải nộp học phí đại học vào tổ chức tài chính được chỉ định trước hạn chót.

  8. 犯罪防止

    phòng chống tội phạm, ngăn ngừa tội phạm (an ninh trật tự)

    地域住民が協力して夜間の見回りを強化し、犯罪防止に努めている。

    Người dân trong khu vực đang phối hợp tăng cường tuần tra ban đêm, nỗ lực phòng chống tội phạm.

  9. 犯人

    phạm nhân, thủ phạm, kẻ phạm tội

    警察は防犯カメラの映像を手がかりにして、逃走中の犯人を特定した。

    Cảnh sát đã xác định được thủ phạm đang bỏ trốn dựa vào manh mối từ hình ảnh camera an ninh.

  10. はんらん

    sự tràn ngập, ngập lụt (nước sông tràn bờ); tràn lan (thông tin, hàng hóa)

    大雨の影響で川のはんらんが懸念され、近隣の住民に避難勧告が出された。

    Do ảnh hưởng của mưa lớn, người ta lo ngại sông ngòi tràn ngập nước nên đã phát lệnh khuyến cáo sơ tán cho người dân lân cận.