第7章・社会・パート26 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 7 · Xã hội, Kinh tế & Chính trị, Phần 26.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション6
被害
thiệt hại, tổn thất (do thiên tai, tai nạn, tội phạm gây ra)
台風による被害は予想以上に大きく、多くの住宅が浸水した。
Thiệt hại do cơn bão gây ra lớn hơn dự kiến, rất nhiều ngôi nhà đã bị ngập nước.
被災~
bị thiên tai ~, chịu nạn ~ (tiền tố chỉ địa phương hoặc người chịu ảnh hưởng thiên tai)
全国の自治体から応援が集まり、被災地の復旧作業が急ピッチで進められている。
Sự hỗ trợ từ các chính quyền địa phương trên toàn quốc đã tập hợp về và công tác khắc phục tại vùng bị thiên tai đang được tiến hành khẩn trương.
被災者
nạn nhân thiên tai, người bị ảnh hưởng bởi thảm họa
地震が発生した直後から、避難所にいる被災者へ向けた支援物資が次々と届けられた。
Ngay sau khi trận động đất xảy ra, hàng cứu trợ đã liên tục được chuyển tới cho các nạn nhân thiên tai đang ở nơi sơ tán.
非常に
rất, vô cùng, hết sức, cực kỳ
今年の夏は記録的な猛暑が続いており、体調管理が非常に難しい。
Mùa hè năm nay đợt nắng nóng kỷ lục kéo dài khiến việc giữ gìn sức khỏe trở nên vô cùng khó khăn.
一人暮らし
cuộc sống một mình, sống độc thân, sống tự lập một mình
大学進学を機に上京して、アパートで一人暮らしを始めた。
Nhân dịp lên đại học, tôi đã lên Tokyo và bắt đầu cuộc sống một mình trong một căn hộ nhỏ.
避難
sự sơ tán, lánh nạn, tị nạn (đến nơi an toàn tránh nguy hiểm)
地震の揺れが収まった後、住民たちは安全のために近くの避難所へ避難した。
Sau khi cơn rung lắc của trận động đất dừng lại, người dân đã sơ tán tới khu lánh nạn gần đó để bảo đảm an toàn.
不景気
kinh tế suy thoái, ảm đạm, tình trạng đình trệ kinh doanh buôn bán
長引く不景気の影響を受け、多くの企業が採用人数の削減を余儀なくされている。
Dưới ảnh hưởng của tình trạng suy thoái kinh tế kéo dài, nhiều doanh nghiệp buộc phải cắt giảm số lượng tuyển dụng.
ふさわしい
phù hợp, thích hợp, xứng đáng, tương xứng (với hoàn cảnh, năng lực, tư cách)
リーダーにはどんな困難な状況でも冷静に判断できる人物がふさわしい。
Người xứng đáng làm thủ lĩnh phải là người có thể bình tĩnh phán đoán trong mọi tình huống khó khăn.
武士
võ sĩ, chiến binh samurai thời kỳ phong kiến Nhật Bản
かつての日本の武士は、名誉を命よりも重んじる厳しい掟に従って生きていた。
Các võ sĩ samurai của Nhật Bản thời xưa sống theo những quy tắc nghiêm ngặt, coi trọng danh dự hơn cả tính mạng.
負担
gánh vác, chịu trách nhiệm, gánh nặng (về tài chính, công việc hoặc tâm lý)
高齢化に伴って社会保障費が増加し、現役世代の経済的負担が重くなっている。
Cùng với sự già hóa dân số, chi phí an sinh xã hội gia tăng khiến gánh nặng kinh tế đè lên thế hệ lao động ngày càng nặng nề.