第7章・社会・パート27 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 7 · Xã hội, Kinh tế & Chính trị, Phần 27.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション6
物価
vật giá, giá cả sinh hoạt, mức giá thị trường
原材料の高騰に伴い、食料品や日用品の物価が急速に上昇している。
Do giá nguyên liệu thô tăng vọt, giá cả các mặt hàng thực phẩm và đồ dùng thiết yếu hàng ngày đang tăng nhanh chóng.
復旧
khôi phục, phục hồi hoạt động bình thường (đường sá, đường điện, mạng lưới)
台風によって寸断された鉄道網は、作業員の懸命な努力により翌日には復旧した。
Tuyến đường sắt bị gián đoạn do bão đã được khôi phục vào ngày hôm sau nhờ nỗ lực hết mình của các công nhân.
部品
phụ tùng, linh kiện, chi tiết máy móc thiết bị
自動車工場では、数万点にも及ぶ精密な部品を組み立てて一台の車を製造する。
Tại nhà máy sản xuất ô tô, hàng vạn linh kiện chính xác được lắp ráp lại để chế tạo thành một chiếc xe hoàn chỉnh.
噴火
sự phun trào (núi lửa)
その火山は何十年もの沈黙を破って突然噴火し、周辺の住民に避難指示が出された。
Ngọn núi lửa đó đã bất ngờ phun trào sau hàng chục năm im ắng, lệnh sơ tán khẩn cấp đã được ban hành cho cư dân xung quanh.
奮闘
phấn đấu, nỗ lực kiên cường, chiến đấu hết mình
新入社員たちはベテラン社員の指導を受けながら、慣れない仕事に日々奮闘している。
Những nhân viên mới đang từng ngày nỗ lực phấn đấu với công việc còn bỡ ngỡ dưới sự hướng dẫn của các nhân viên kỳ cựu.
返済
hoàn trả nợ nần, thanh toán hết khoản vay
毎月の給料の中から一定額を積み立て、10年かけて住宅ローンの全額返済を完了した。
Trích một khoản cố định từ lương mỗi tháng tích lũy, tôi đã hoàn tất việc trả hết nợ vay mua nhà sau 10 năm.
保育所
nhà trẻ, cơ sở trông giữ và chăm sóc trẻ em
共働きの両親を支援するため、地域に新しい公立の保育所が開設されることになった。
Để hỗ trợ các cặp cha mẹ cùng đi làm, một nhà trẻ công lập mới của khu vực đã được quyết định thành lập.
防災対策
biện pháp phòng chống và giảm nhẹ thiên tai
大規模な地震の発生に備えて、各自治体は避難所の整備などの防災対策を強化している。
Để ứng phó trước nguy cơ xảy ra động đất lớn, các chính quyền địa phương đang tăng cường biện pháp phòng chống thiên tai như cải thiện nơi sơ tán.
法事
lễ cúng giỗ, lễ cầu siêu cho người đã khuất (theo nghi thức Phật giáo)
亡くなった祖母の三回忌の法事のため、親戚一同が久しぶりに実家へ集まった。
Nhân dịp lễ cúng giỗ mãn tang 3 năm của người bà đã khuất, cả dòng họ đã tề tựu đông đủ tại quê nhà sau thời gian dài.
~防止
phòng tránh ~, ngăn ngừa ~ (hậu tố trong danh từ ghép)
職場内での労働災害の発生を未然に防止するため、安全教育が定期的に実施されている。
Nhằm phòng tránh từ sớm việc phát sinh tai nạn lao động tại nơi làm việc, các khóa tập huấn an toàn được tổ chức định kỳ.