第8章・科学・パート8 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 8 · Khoa học & Công nghệ, Phần 8.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション7

  1. 消費

    tiêu dùng, tiêu thụ, tiêu hao (năng lượng, tiền bạc, hàng hóa)

    夏場はエアコンの使用が増えるため、電力の消費がピークに達する。

    Vào mùa hè, do lượng sử dụng điều hòa tăng lên nên mức tiêu thụ điện năng đạt đỉnh điểm.

  2. 消費者

    người tiêu dùng, người tiêu thụ hàng hóa dịch vụ

    企業は消費者のニーズや多様な声を反映させた新商品を開発している。

    Các doanh nghiệp đang phát triển các sản phẩm mới phản ánh đúng nhu cầu và ý kiến đa dạng của người tiêu dùng.

  3. 丈夫

    bền, chắc chắn (đồ vật); khỏe mạnh (cơ thể)

    この革の靴は非常に丈夫で、手入れをすれば何年も履き続けられる。

    Đôi giày da này vô cùng bền chắc, nếu chăm sóc bảo dưỡng tốt thì có thể mang trong nhiều năm.

  4. 植物

    thực vật, cây cỏ, loài cây

    日当たりが良い部屋の窓辺に観葉植物を飾ると、気分がリフレッシュする。

    Đặt cây cảnh trang trí bên cửa sổ nhiều ánh sáng giúp tâm trạng cảm thấy sảng khoái dễ chịu.

  5. 徐々に

    dần dần, từ từ, từng bước một

    春の訪れとともに、厳しい寒さが和らぎ徐々に気温が上がってきた。

    Cùng với sự xuất hiện của mùa xuân, cái lạnh khắc nghiệt dịu đi và nhiệt độ dần dần tăng lên.

  6. 進化

    tiến hóa, phát triển vượt bậc (sinh vật, công nghệ)

    スマートフォンは驚くべきスピードで進化し、人々の日常生活を劇的に変えた。

    Điện thoại thông minh đã tiến hóa với tốc độ đáng kinh ngạc và làm thay đổi sâu sắc cuộc sống thường nhật của con người.

  7. 人工的

    nhân tạo, mang tính nhân tạo (không phải tự nhiên)

    この研究所では人工的な光と温度管理によって、一年中野菜を栽培している。

    Viện nghiên cứu này trồng rau quanh năm nhờ vào ánh sáng nhân tạo và hệ thống kiểm soát nhiệt độ.

  8. 深刻

    nghiêm trọng, trầm trọng (vấn đề, tình hình)

    少子高齢化に伴う労働力不足は、社会全体にとって深刻な問題となっている。

    Tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động do tỷ lệ sinh giảm và già hóa dân số đang trở thành vấn đề nghiêm trọng đối với toàn xã hội.

  9. 深刻化

    ngày càng trầm trọng, trở nên nghiêm trọng hóa

    都市部における待機児童の深刻化を解消するため、行政が対策を強化している。

    Để giải quyết tình trạng trẻ chờ nhập học ngày càng trầm trọng ở các đô thị, chính quyền đang tăng cường các biện pháp đối phó.

  10. 進歩

    tiến bộ, phát triển tiến lên (khoa học, xã hội, kỹ năng)

    近年の医療技術の目覚ましい進歩により、治りにくかった病気の治療が可能になった。

    Nhờ sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ y tế trong những năm gần đây, việc chữa trị những căn bệnh nan y đã trở nên khả thi.