第8章・科学・パート9 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 8 · Khoa học & Công nghệ, Phần 9.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション7

  1. 杉

    cây tuyết tùng Nhật Bản (cây liễu sam / bách Nhật)

    春になると杉の花粉が大量に飛散するため、多くの人が花粉症に悩まされる。

    Cứ vào mùa xuân là phấn hoa cây tuyết tùng bay tán loạn số lượng lớn, khiến nhiều người khổ sở vì dị ứng phấn hoa.

  2. ~性

    tính ~, tính chất, đặc tính (hậu tố tạo danh từ: 安全性, 可能性...)

    製品の安全性を高めるため、何度も厳しいテストを重ねて改良を加えた。

    Để nâng cao tính an toàn của sản phẩm, chúng tôi đã tiến hành nhiều đợt thử nghiệm khắt khe và cải tiến thêm.

  3. 制限

    hạn chế, giới hạn, quy định mức tối đa hoặc tối thiểu

    健康診断の結果を受け、医師から毎日の塩分摂取に厳しい制限を課された。

    Sau khi có kết quả khám sức khỏe, bác sĩ đã áp đặt giới hạn nghiêm ngặt đối với lượng muối tôi nạp vào mỗi ngày.

  4. 生産

    sản xuất (hàng hóa, nông sản, của cải vật chất)

    この地域では、豊かな土壌と清らかな水を利用しておいしい米を生産している。

    Khu vực này tận dụng đất đai màu mỡ và nguồn nước trong lành để sản xuất ra gạo thơm ngon.

  5. 生産量

    sản lượng, khối lượng sản xuất ra

    工場の設備を最新型に更新したことで、月間の生産量が前年比で20パーセント増加した。

    Nhờ đổi mới trang thiết bị nhà máy sang đời mới nhất, sản lượng hàng tháng đã tăng 20% so với cùng kỳ năm ngoái.

  6. 性能

    tính năng, hiệu năng (sức mạnh và công dụng của máy móc, thiết bị kỹ thuật)

    この新型スマートフォンはカメラの性能が飛躍的に向上し、暗い場所でも鮮明に写る。

    Chiếc điện thoại thông minh đời mới này đã nâng cấp vượt bậc về hiệu năng máy ảnh, giúp chụp rõ nét ngay cả trong bóng tối.

  7. 整備

    bảo dưỡng, tu bổ (máy móc); xây dựng hoàn thiện cơ sở hạ tầng

    長距離ドライブに出発する前に、ガソリンスタンドで車の点検と整備を済ませておいた。

    Trước khi khởi hành chuyến lái xe đường dài, tôi đã cho kiểm tra và bảo dưỡng xe xong xuôi tại trạm xăng.

  8. 製品

    sản phẩm, thành phẩm, hàng hóa hoàn thiện (được chế tạo ra để bày bán)

    工場から出荷される前に、すべての製品に対して入念な品質検査が行われる。

    Trước khi xuất xưởng khỏi nhà máy, tất cả sản phẩm đều phải trải qua đợt kiểm tra chất lượng kỹ lưỡng.

  9. 生物

    sinh vật, sinh mệnh sống (động thực vật, vi sinh vật)

    深海には、まだ人類に知られていない未知の生物が数多く生息していると言われている。

    Người ta nói rằng dưới đáy biển sâu có rất nhiều loài sinh vật bí ẩn chưa từng được nhân loại biết đến đang sinh sống.

  10. 設備

    trang thiết bị, cơ sở vật chất, tiện nghi kỹ thuật

    この工場は最新鋭の設備を導入したことで、生産効率が大幅に向上した。

    Nhà máy này nhờ đưa vào trang thiết bị tối tân nên hiệu suất sản xuất đã tăng lên đáng kể.