第8章・科学・パート13 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 8 · Khoa học & Công nghệ, Phần 13.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション7

  1. 羊

    con cừu (loài động vật ăn cỏ có lông dày dùng dệt len)

    広大な牧場では、何百頭もの羊がのんびりと草を食んでいた。

    Trên cánh đồng cỏ bao la, hàng trăm con cừu đang thong thả gặm cỏ.

  2. 標本

    tiêu bản, mẫu vật (động thực vật, khoáng vật dùng trong nghiên cứu)

    夏休みの自由研究として、森で採集した珍しい昆虫の標本を作った。

    Để làm bài nghiên cứu tự do trong kỳ nghỉ hè, tôi đã làm tiêu bản những loài côn trùng quý hiếm thu thập được trong rừng.

  3. ヒヨコ

    gà con; người non nớt, tay mơ mới vào nghề (nghĩa bóng)

    まだ入社したばかりで仕事ではヒヨコのような存在だが、早く一人前になりたい。

    Tôi mới vào công ty nên trong công việc vẫn còn non nớt như gà con, nhưng tôi muốn sớm có thể tự lập tác nghiệp.

  4. 品種

    chủng loại, giống loài (cây trồng, vật nuôi, hoa màu)

    このリンゴは甘みが強くて酸味が少ない新しい品種として人気を集めている。

    Giống táo mới này đang được ưa chuộng nhờ có vị ngọt đậm đà và ít chua.

  5. 品種改良

    cải tạo giống, lai tạo chọn lọc giống mới (nông nghiệp, chăn nuôi)

    長年にわたる品種改良の結果、病気や寒さに強い作物の開発に成功した。

    Kết quả của nhiều năm cải tạo giống là đã phát triển thành công loại cây trồng chống chịu tốt với bệnh tật và giá rét.

  6. 普及

    phổ cập, phổ biến rộng rãi (thiết bị điện tử, công nghệ mới)

    スマートフォンの普及によって、誰でも手軽に世界中の情報にアクセスできるようになった。

    Nhờ sự phổ cập của điện thoại thông minh, bất kỳ ai cũng có thể dễ dàng tiếp cận thông tin trên toàn thế giới.

  7. 膨らむ

    phồng lên, căng phình; tăng vọt (khoản nợ); tràn trề (ước mơ, hy vọng)

    春の暖かな日差しを浴びて、庭の桜のつぼみが日ごとに大きく膨らむ。

    Được sưởi ấm dưới ánh nắng xuân chan hòa, nụ hoa anh đào trong vườn nở phồng to lên từng ngày.

  8. 物質

    vật chất, chất liệu cấu thành nên sự vật (trong vật lý, hóa học)

    科学者たちは実験室で未知の化学物質の性質を解明しようと試みている。

    Các nhà khoa học đang nỗ lực làm sáng tỏ tính chất của những chất hóa học chưa từng được biết đến trong phòng thí nghiệm.

  9. 不良品

    sản phẩm lỗi, hàng bị hỏng hóc hoặc khuyết tật

    工場では厳しい品質検査を実施し、不良品が市場に出回るのを防いでいる。

    Nhà máy tiến hành kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt nhằm ngăn chặn các sản phẩm lỗi lưu thông ra thị trường.

  10. 古~

    cũ, đã qua sử dụng, lâu đời (tiền tố)

    大掃除で出た古本や古着をまとめてリサイクルショップへ持って行った。

    Tôi đã gom hết sách báo cũ và quần áo cũ dọn ra trong đợt tổng vệ sinh đem đến tiệm đồ cũ tái chế.