第8章・科学・パート15 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 8 · Khoa học & Công nghệ, Phần 15.
7 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション7
群れ
bầy, đàn, tốp, nhóm (động vật hoặc người)
夕暮れの空を鳥の群れが南へ向かって綺麗に隊列を組んで飛んでいった。
Trên bầu trời buổi hoàng hôn, một đàn chim bay về phương nam xếp thành hàng ngũ vô cùng đẹp mắt.
めざましい
vượt bậc, đáng kinh ngạc, rực rỡ, tiến bộ rõ rệt
人工知能の技術はここ数年でめざましい進化を遂げており、社会を大きく変えつつある。
Công nghệ trí tuệ nhân tạo đã có bước tiến hóa vượt bậc trong vài năm trở lại đây, đang làm thay đổi xã hội một cách mạnh mẽ.
雌
con cái, giống cái (động vật, thực vật)
この鳥の雄は色鮮やかな羽を持っているが、雌は地味な茶色をしている。
Con đực của loài chim này có bộ lông sặc sỡ, trong khi con cái lại mang sắc nâu giản dị.
もはや
đã, giờ thì đã (không còn như trước; biểu thị sự việc đã đi đến giai đoạn muộn màng)
試合終了まで残り1分となり、もはや逆転するチャンスは残されていない。
Trận đấu chỉ còn lại 1 phút, giờ thì không còn cơ hội nào để lội ngược dòng nữa rồi.
有害
có hại, độc hại (đối với sức khỏe, môi trường, thanh thiếu niên)
工場から有害な物質が河川へ流出しないよう厳格な対策が取られている。
Các biện pháp nghiêm ngặt đang được thực hiện nhằm ngăn chặn chất có hại từ nhà máy rò rỉ ra sông ngòi.
リサイクル
tái chế (rác thải, tài nguyên để tái sử dụng)
環境保護のため、プラスチックや空き缶を資源ごみとしてリサイクルに回している。
Để bảo vệ môi trường, chai nhựa và lon rỗng được thu gom dưới dạng rác tài nguyên để mang đi tái chế.
~量
lượng ~, dung lượng ~ (hậu tố chỉ số lượng, khối lượng như lượng mưa, lượng điện dùng)
今年の夏は記録的な猛暑が続き、各地で電力の使用量が大幅に増加した。
Mùa hè năm nay đợt nắng nóng kỷ lục kéo dài, khiến lượng điện sử dụng ở nhiều nơi tăng vọt đáng kể.