第9章・抽象概念・パート11 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 9 · Khái niệm trừu tượng, Số lượng & Thời gian, Phần 11.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション8
範囲
phạm vi, giới hạn, tầm (hoạt động, ảnh hưởng, kiến thức)
次回の期末試験の出題範囲は、教科書の第1章から第5章までです。
Phạm vi ra đề của bài thi cuối kỳ tới là từ chương 1 đến chương 5 trong sách giáo khoa.
引き算
phép trừ (toán học)
小学校の算数の授業で、足し算の次に引き算の計算方法を習った。
Trong giờ toán ở trường tiểu học, sau phép cộng tôi đã được học cách tính phép trừ.
引く
trừ (phép tính); kéo; giương; tra (từ điển)
全体の合計金額から消費税分を引くと、商品の本体価格が分かる。
Khi lấy tổng số tiền trừ đi phần thuế tiêu thụ, bạn sẽ biết được giá gốc của món hàng.
日ごろ
ngày thường, hàng ngày, thường nhật
日ごろの疲れを癒やすために、休日は静かな温泉地でゆっくり過ごした。
Để xua tan những mệt mỏi thường ngày, tôi đã thảnh thơi dành trọn ngày nghỉ tại một vùng suối nước nóng yên bình.
ビタミン
vi-ta-min (chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể)
野菜や果物には、健康を維持するために欠かせないビタミンが豊富に含まれている。
Trong rau củ và trái cây có chứa rất nhiều vitamin thiết yếu để duy trì sức khỏe.
微量
lượng cực nhỏ, vi lượng, một lượng rất ít
この薬品には人体に害のない微量の添加物が含まれている。
Loại dược phẩm này có chứa một lượng vi lượng chất phụ gia không gây hại cho cơ thể con người.
ぶかぶか
rộng thùng thình, quá rộng so với kích cỡ cơ thể (quần áo, giày dép)
兄から譲り受けたスーツを着てみたが、サイズが合わずにぶかぶかだった。
Tôi thử mặc bộ vest được anh trai nhượng lại, nhưng không vừa kích cỡ mà lại rộng thùng thình.
不足分
phần thiếu hụt, số lượng hoặc khoản tiền còn thiếu
注文した商品の個数を確認したところ、不足分を至急再発送してもらうことになった。
Sau khi kiểm tra số lượng hàng đã đặt, chúng tôi đã yêu cầu họ gửi gấp lại phần còn thiếu.
~分
phần, khẩu phần, lượng (cho khoảng thời gian hoặc số người)
週末のピクニックのために、家族4人分のお弁当を朝早く起きて作った。
Để chuẩn bị cho chuyến dã ngoại cuối tuần, tôi dậy sớm làm cơm hộp cho 4 người trong gia đình.
メートル
mét (đơn vị đo độ dài chuẩn quốc tế)
完成した新しい電波塔は高さが600メートルを超え、世界有数の高さを誇る。
Tháp truyền hình mới hoàn thành cao hơn 600 mét, tự hào là một trong những công trình cao hàng đầu thế giới.