第9章・抽象概念・パート13 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 9 · Khái niệm trừu tượng, Số lượng & Thời gian, Phần 13.

9 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション8

  1. 夜中

    nửa đêm, giữa đêm khuya

    夜中に突然激しい雷雨の音が鳴り響き、驚いて目が覚めてしまった。

    Giữa đêm khuya đột nhiên vang lên tiếng sấm sét dữ dội khiến tôi giật mình tỉnh giấc.

  2. 立体

    hình khối, vật thể ba chiều, không gian ba chiều

    平面の設計図を最新の3Dソフトウェアを使って画面上に立体として再現した。

    Bản vẽ thiết kế mặt phẳng đã được tái hiện dưới dạng vật thể ba chiều trên màn hình bằng phần mềm 3D hiện đại nhất.

  3. リットル

    lít (đơn vị đo dung tích, thể tích chất lỏng)

    健康維持のため、毎日少なくとも2リットルの水分を補給するように心がけている。

    Để duy trì sức khỏe, tôi luôn cố gắng bổ sung ít nhất 2 lít nước mỗi ngày.

  4. メートル

    mét (đơn vị đo chiều dài, khoảng cách tiêu chuẩn)

    新居の窓の寸法を測ったら、横幅がちょうど2メートルあった。

    Khi đo kích thước cửa sổ của ngôi nhà mới, chiều rộng vừa tròn 2 mét.

  5. 立方体

    hình lập phương, hình khối vuông đều sáu mặt

    算数の授業で、立方体の展開図を組み立てて立体を作る実験を行った。

    Trong giờ toán, chúng tôi đã tiến hành thực hành ghép bản vẽ khai triển của hình lập phương để tạo thành khối lập thể.

  6. 枠

    khung, viền, khuôn khổ, hạn mức quy định

    従来の固定観念の枠にとらわれず、自由な発想で新しい企画を提案した。

    Không bị gò bó trong khuôn khổ của những định kiến truyền thống, tôi đã đề xuất kế hoạch mới bằng tư duy sáng tạo tự do.

  7. 割り勘

    chia đều tiền, chia nhau thanh toán tiền (hóa đơn ăn uống)

    昨夜の同期会では気兼ねなく楽しむために、飲食代を全員できっちり割り勘にした。

    Trong buổi gặp mặt đồng nghiệp tối qua, để mọi người vui vẻ thoải mái, chi phí ăn uống đã được chia đều cho tất cả.

  8. 割り算

    phép chia (trong toán học)

    小学校の算数で初めて割り算を習ったとき、あまりの計算に少し苦労した。

    Hồi học phép chia lần đầu trong môn toán tiểu học, tôi đã hơi chật vật với phần tính toán số dư.

  9. 割る

    làm vỡ, đập vỡ; chia ra; giảm xuống dưới mức

    料理を作るときは、殻が入らないように慎重に卵を割るようにしている。

    Khi nấu ăn, tôi luôn chú ý đập trứng thật cẩn thận để không bị lẫn vỏ vào.