第11章・意味が似ている言葉・パート4 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 11 · Từ gần nghĩa, Phần 4.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション9

  1. がっかり

    thất vọng, chán nản, ủ rũ (khi kỳ vọng không thành)

    楽しみにしていた旅行が台風で中止になり、心からがっかりした。

    Chuyến du lịch mà tôi rất mong đợi đã bị hủy vì bão khiến tôi vô cùng thất vọng.

  2. 担ぐ

    vác, khiêng (trên vai); mê tín (tin vào điềm báo); lừa gạt

    お祭りの日には、大勢の若者が威勢よく神輿を担ぐ。

    Vào ngày lễ hội, đông đảo thanh niên cùng nhau khiêng kiệu thần một cách hào hùng.

  3. 活発

    hoạt bát, sôi nổi, năng nổ (tính cách, thảo luận, hoạt động)

    会議では若手社員からも活発な意見が出され、大いに盛り上がった。

    Trong cuộc họp, các nhân viên trẻ cũng đưa ra nhiều ý kiến sôi nổi khiến không khí vô cùng hào hứng.

  4. きっかけ

    cơ duyên, duyên cớ, bước ngoặt khởi đầu (để bắt đầu một việc gì)

    日本のアニメを見たことがきっかけで、日本語の勉強を始めることになった。

    Xem anime Nhật Bản chính là cơ duyên đưa tôi đến với việc học tiếng Nhật.

  5. 苦情

    lời than phiền, khiếu nại, bức xúc (từ khách hàng, người dân xung quanh)

    近隣住民から工事の騒音に関する苦情が市役所に多数寄せられた。

    Rất nhiều lời phàn nàn về tiếng ồn thi công từ cư dân xung quanh đã được gửi đến tòa thị chính.

  6. くたびれる

    mệt lả, mệt mỏi kiệt sức; sờn rách, cũ mòn (quần áo, đồ vật)

    長時間の立ち仕事で足がすっかりくたびれる。

    Chân tôi mỏi rã rời sau thời gian dài đứng làm việc liên tục.

  7. くつろぐ

    thư giãn, thả lỏng, thoải mái nghỉ ngơi (như ở nhà mình)

    週末は自宅のリビングのソファーで温かい紅茶を飲みながらのんびりとくつろぐ。

    Vào cuối tuần, tôi thích thảnh thơi thư giãn trên chiếc ghế sofa ở phòng khách và nhâm nhi một tách trà nóng.

  8. 悔やむ

    hối tiếc, day dứt, ân hận (về quá khứ); gửi lời chia buồn

    あの時もっと慎重に決断を下すべきだったと、今でも深く悔やむ。

    Đến tận bây giờ tôi vẫn vô cùng hối tiếc và day dứt rằng lẽ ra lúc đó mình nên đưa ra quyết định thận trọng hơn.

  9. くるむ

    quấn, bọc, gói ghém kỹ càng (bằng chăn, vải, giấy bọc)

    風邪を引かないように、生まれたばかりの赤ちゃんを柔らかな毛布でそっとくるむ。

    Để tránh bị cảm lạnh, người mẹ nhẹ nhàng quấn đứa bé mới sinh trong tấm chăn len mềm mại.

  10. クレーム

    khiếu nại, than phiền, bức xúc đòi giải quyết bồi thường (từ khách hàng)

    商品に不具合があったため、購入者からカスタマーサポートに厳しいクレームが入った。

    Do sản phẩm gặp lỗi hư hỏng, bộ phận chăm sóc khách hàng đã nhận phải lời khiếu nại gay gắt từ người mua.