第12章・形が似ている言葉・パート3 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 12 · Từ có hình thái tương tự, Phần 3.
7 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション10
批判
phê phán, chỉ trích, lên án (hành động, chính sách sai trái)
政府の増税案に対して、国民や野党から激しい批判が寄せられている。
Dự thảo tăng thuế của chính phủ đang vấp phải sự chỉ trích gay gắt từ người dân và các đảng đối lập.
批評
phê bình, đánh giá, bình phẩm (tác phẩm văn học, nghệ thuật, phim ảnh)
著名な映画評論家による最新作の批評を読んでから劇場に向かった。
Tôi đã đọc bài phê bình bộ phim mới nhất của nhà phê bình điện ảnh nổi tiếng trước khi đến rạp chiếu.
有効
có hiệu lực, có giá trị (hợp đồng, vé); hiệu quả, có tác dụng
この割引クーポンは発行日から1か月間のみ有効です。
Phiếu giảm giá này chỉ có hiệu lực trong vòng một tháng kể từ ngày phát hành.
有能
có tài, có năng lực, tháo vát, giỏi giang
彼女は語学も堪能で実務にも優れた非常に有能な人材だ。
Cô ấy là một nhân sự vô cùng có năng lực, vừa thành thạo ngoại ngữ lại vừa xuất sắc trong nghiệp vụ thực tế.
有望
có triển vọng, đầy hứa hẹn, nhiều tiềm năng (tương lai)
彼は将来の活躍が期待されている有望な若手研究者である。
Anh ấy là một nhà nghiên cứu trẻ đầy triển vọng, được kỳ vọng sẽ gặt hái nhiều thành công trong tương lai.
有利
có lợi, thuận lợi, chiếm ưu thế
英語の資格を持っておくと、就職活動の際に有利に働くことが多い。
Sở hữu chứng chỉ tiếng Anh thường đem lại nhiều lợi thế trong quá trình tìm việc.
有力
có thế lực, có sức ảnh hưởng mạnh; sáng giá, có khả năng cao (ứng viên)
彼は次期社長の最も有力な候補者として名前が挙がっている。
Tên tuổi của ông ấy đang được nêu lên như là ứng cử viên sáng giá nhất cho chức giám đốc tiếp theo.