第15章・慣用表現・パート7 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 15 · Thành ngữ & Quán dụng ngữ, Phần 7.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション11

  1. 腹を立てる

    nổi giận, cáu gắt, tỏ ra bực bội

    部下の些細なミスに対して、上司がいつまでも腹を立てるべきではない。

    Cấp trên không nên cứ mãi nổi giận chỉ vì một sơ suất nhỏ nhặt của cấp dưới.

  2. 骨が折れる

    tốn nhiều công sức, vất vả, nhọc nhằn (công việc, nhiệm vụ)

    膨大な資料の中から必要なデータを探し出すのは、実に骨が折れる作業だ。

    Tìm kiếm dữ liệu cần thiết từ một lượng lớn tài liệu quả thực là một công việc tốn rất nhiều công sức.

  3. 身が入る

    tập trung hết mình, chú tâm, dốc lòng làm việc gì

    目標を明確に設定したことで、毎日の勉強にぐっと身が入るようになった。

    Bằng việc xác định rõ mục tiêu, tôi đã tập trung hết mình vào việc học tập mỗi ngày.

  4. 身につける

    tiếp thu, trau dồi (kiến thức, kỹ năng); mặc, đeo lên người (trang phục, phụ kiện)

    社会人として活躍するためには、実践的なビジネススキルを早く身につけることが重要だ。

    Để làm việc hiệu quả trong môi trường công sở, việc sớm trau dồi các kỹ năng kinh doanh thực tế là vô cùng quan trọng.

  5. 耳が痛い

    rát tai, chói tai, khó nghe (nhưng đúng sự thật, nói trúng khuyết điểm khiến xấu hổ)

    先輩からの手厳しいアドバイスは、自分の弱点を突かれていて耳が痛い。

    Những lời khuyên răn gay gắt từ tiền bối đánh đúng vào điểm yếu của bản thân nên nghe rất chói tai.

  6. 耳が早い

    thính tai, nhạy tin, nhanh chóng nắm bắt thông tin hoặc tin đồn

    彼は情報通で本当に耳が早いので、新しいニュースをいち早く教えてくれる。

    Anh ấy là người thạo tin và thực sự rất thính tin, luôn báo cho tôi những tin tức mới nhanh nhất.

  7. 耳にする

    nghe thấy, tình cờ nghe được, nghe loáng thoáng

    最近、駅前の商店街が再開発されるという話をよく耳にする。

    Dạo gần đây, tôi thường tình cờ nghe được câu chuyện khu phố mua sắm trước nhà ga sắp được tái quy hoạch.

  8. 耳を貸す

    lắng nghe, chịu nghe theo (ý kiến, lời khuyên của người khác)

    どんなに自信があっても、周囲の有益な助言には素直に耳を貸すべきだ。

    Dù có tự tin đến đâu thì bạn cũng nên thẳng thắn lắng nghe những lời khuyên hữu ích của mọi người xung quanh.

  9. 胸に納める

    giữ kín trong lòng, chôn chặt trong lòng (không hé răng cho ai biết)

    親友から打ち明けられた秘密は、誰にも言わずに自分の胸に納めることにした。

    Bí mật mà người bạn thân tâm sự, tôi quyết định chôn chặt trong lòng và không kể lại cho bất kỳ ai.

  10. 胸を打つ

    chạm đến trái tim, gây xúc động sâu sắc, làm lay động lòng người

    逆境に負けず懸命に生きる少年の姿は、多くの観客の胸を打つ感動的なものだった。

    Hình ảnh cậu bé kiên cường vượt qua nghịch cảnh để vươn lên trong cuộc sống đã chạm đến trái tim của đông đảo khán giả và gây xúc động sâu sắc.