第16章・語形成・パート1 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 16 · Cấu tạo từ (Tiếp đầu ngữ & Tiếp vĩ ngữ), Phần 1.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション11

  1. ~合う

    cùng nhau, lẫn nhau (kết hợp làm chung một hành động)

    困難な状況に直面したときこそ、チームでお互いに助け合うことが大切だ。

    Chính khi đối mặt với hoàn cảnh khó khăn, việc mọi người trong nhóm tương trợ lẫn nhau mới là điều quan trọng nhất.

  2. 悪~

    xấu, tệ, độc hại (tiền tố biểu thị tính tiêu cực)

    夜遅くまでスマートフォンを使い続けることは、睡眠の質に悪影響を及ぼす。

    Việc liên tục dùng điện thoại thông minh đến tận khuya sẽ gây ảnh hưởng xấu tới chất lượng giấc ngủ.

  3. ~明け

    vừa hết ~, sau khi kết thúc kỳ ~ (bước sang giai đoạn mới)

    連休明けの朝は、通勤ラッシュの混雑が普段よりも激しくなる。

    Buổi sáng sau kỳ nghỉ dài, tình trạng đông đúc vào giờ cao điểm đi làm trở nên căng thẳng hơn bình thường.

  4. 遊び回る

    chạy nhảy nô đùa khắp chốn, rong chơi suốt ngày

    子どもたちは夕暮れ時まで公園の芝生を元気に遊び回る。

    Lũ trẻ tha hồ chạy nhảy nô đùa khắp bãi cỏ công viên cho tới tận lúc hoàng hôn.

  5. 温かみ

    sự ấm áp, nét ấm cúng (về tình cảm, chất liệu gỗ, ánh sáng)

    天然木で作られた家具には、金属にはない優しい温かみがある。

    Đồ nội thất làm từ gỗ tự nhiên mang lại nét ấm áp dịu dàng mà kim loại không hề có.

  6. 温まる

    ấm lên, nóng dần lên (nhiệt độ cơ thể, nước tắm, món canh)

    冷え切った冬の日に熱い風呂に入ると、体の芯まで温まる。

    Ngâm mình trong bồn nước nóng vào ngày đông lạnh giá giúp cơ thể ấm lên từ tận bên trong.

  7. 暖まる

    ấm lên, trở nên ấm áp (không khí phòng, thời tiết, lòng người)

    暖炉に火を灯すと、冷え込んでいた部屋全体が徐々に暖まる。

    Khi nhóm lửa trong lò sưởi, cả căn phòng lạnh buốt dần dần ấm lên.

  8. 温め直す

    hâm nóng lại (thức ăn, nước súp đã nguội)

    冷めてしまったスープは、電子レンジで温め直すと出来立てのように美味しくなる。

    Món súp đã nguội khi được hâm nóng lại bằng lò vi sóng sẽ ngon như lúc mới nấu.

  9. 温める

    làm ấm, hâm nóng (đồ ăn, thức uống, cơ thể)

    寝る前にコップ一杯のミルクを鍋で温めるのが習慣になっている。

    Hâm nóng một cốc sữa bằng nồi nhỏ trước khi đi ngủ đã trở thành thói quen của tôi.

  10. 暖める

    sưởi ấm, làm ấm (căn phòng, không gian sống)

    冷え込んできたので、エアコンをつけてリビングをしっかり暖める。

    Trời trở lạnh nên tôi bật điều hòa để sưởi ấm căn phòng khách thật chu đáo.