第16章・語形成・パート10 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 16 · Cấu tạo từ (Tiếp đầu ngữ & Tiếp vĩ ngữ), Phần 10.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション11

  1. 〜器

    dụng cụ ~, thiết bị ~, bình/đồ chứa ~ (ví dụ: dụng cụ ăn uống, thiết bị điện)

    火災が発生した際にすぐ初期消火ができるよう、各フロアに消火器が設置されている。

    Bình chữa cháy được lắp đặt ở mỗi tầng để có thể dập lửa ban đầu ngay khi hỏa hoạn xảy ra.

  2. 危機感

    cảm giác nguy cơ, ý thức về khủng hoảng/mối hiểm họa

    売上の低迷が続いているにもかかわらず、社員たちには依然として危機感が乏しい。

    Dù doanh thu tiếp tục sụt giảm triền miên nhưng các nhân viên vẫn còn thiếu ý thức về mối nguy cơ.

  3. 寄付金

    tiền quyên góp, tiền ủng hộ từ thiện

    被災地の復興を支援するため、全国から多額の寄付金が集まった。

    Để hỗ trợ tái thiết vùng bị thiên tai, một số tiền quyên góp rất lớn từ khắp cả nước đã được gửi về.

  4. 逆~

    ngược ~ (ngược chiều, ngược hướng, phản tác dụng)

    よかれと思ってアドバイスしたのに、かえって逆効果になってしまった。

    Cứ ngỡ là có ý tốt khuyên bảo, ai ngờ lại phản tác dụng hoàn toàn.

  5. 旧~

    cũ ~, tiền ~ (chỉ trạng thái, chế độ, tổ chức trước đây)

    その町は歴史的な建造物が立ち並ぶ旧市街地として多くの観光客に親しまれている。

    Thị trấn đó được đông đảo du khách yêu thích với tư cách là khu phố cổ san sát những công trình lịch sử.

  6. 急~

    đột ngột ~, gấp ~ (chỉ sự biến đổi nhanh chóng, đột ngột)

    景気の回復に伴い、企業の求人数が急上昇している。

    Cùng với sự phục hồi của nền kinh tế, số lượng tuyển dụng của các doanh nghiệp đang tăng vọt nhanh chóng.

  7. 急カーブ

    khúc cua gấp, đoạn ngoặt gấp (trên đường giao thông)

    見通しの悪い急カーブでは、スピードを落として慎重に運転しなければならない。

    Ở những khúc cua gấp tầm nhìn bị che khuất, người lái xe phải giảm tốc độ và điều khiển xe hết sức cẩn thận.

  8. 旧市街

    khu phố cổ, khu đô thị cũ (mang đậm dấu ấn lịch sử)

    中世の面影が色濃く残るヨーロッパの旧市街を散策するのが大好きだ。

    Tôi rất thích tản bộ dạo quanh những khu phố cổ ở châu Âu, nơi vẫn còn lưu giữ đậm nét hình bóng thời trung cổ.

  9. 急接近

    tiếp cận nhanh chóng, xích lại gần nhau đột ngột (khoảng cách vật lý hoặc quan hệ)

    大型の台風が本州に急接近しており、厳重な警戒が呼びかけられている。

    Cơn bão lớn đang tiếp cận nhanh chóng vào đảo Honshu, cơ quan chức năng đã kêu gọi người dân nâng cao cảnh giác tối đa.

  10. 旧体制

    thể chế cũ, chế độ cũ, cơ chế quản lý lỗi thời

    時代遅れになった旧体制を改革し、新しい組織づくりを進める必要がある。

    Cần phải cải cách thể chế cũ đã trở nên lỗi thời để xúc tiến việc xây dựng một bộ máy tổ chức mới.