第16章・語形成・パート11 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 16 · Cấu tạo từ (Tiếp đầu ngữ & Tiếp vĩ ngữ), Phần 11.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション11
急展開
diễn biến nhanh chóng, chuyển biến đột ngột bất ngờ (vụ việc, câu chuyện)
膠着していた和平交渉が急展開を見せ、ついに合意に達した。
Cuộc đàm phán hòa bình vốn đang bế tắc bỗng có diễn biến nhanh chóng và cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
急テンポ
nhịp điệu dồn dập, tiết tấu gấp gáp (âm nhạc, tiến độ diễn biến)
物語が急テンポで進んでいくので、最後まで退屈せずに映画を楽しめた。
Câu chuyện phát triển với nhịp điệu dồn dập nên tôi đã thưởng thức bộ phim một cách hào hứng từ đầu đến cuối.
急ブレーキ
phanh gấp, thắng gấp (xe cộ)
前の車が急ブレーキを踏んだため、あわや追突事故になるところだった。
Vì chiếc xe phía trước phanh gấp nên suýt chút nữa đã xảy ra tai nạn đâm va từ phía sau.
~業
ngành nghề ~, ngành kinh doanh ~
近年は製造業だけでなく、IT関連のサービス業も急速に発展している。
Những năm gần đây không chỉ ngành chế tạo mà cả ngành dịch vụ liên quan đến công nghệ thông tin cũng phát triển vượt bậc.
競技場
sân vận động, sân thi đấu thể thao
新しく建設された国立競技場には、連日何万人もの観客が訪れている。
Sân vận động quốc gia mới được xây dựng đón hàng vạn khán giả tới theo dõi mỗi ngày.
競争率
tỷ lệ cạnh tranh, tỷ lệ chọi (kỳ thi tuyển sinh, tuyển dụng)
その有名私立大学の医学部は、毎年のように高い競争率を誇っている。
Khoa y của trường đại học tư thục danh tiếng đó năm nào cũng có tỷ lệ cạnh tranh rất cao.
許可証
giấy phép, chứng nhận cho phép (đỗ xe, ra vào khu vực đặc biệt)
構内へ車を乗り入れる際は、事前に発行された駐車許可証を提示してください。
Khi lái xe vào trong khuôn viên, vui lòng xuất trình giấy phép đỗ xe đã được cấp trước đó.
~金
tiền ~, khoản tiền ~ (khoản tiền cụ thể như học phí, viện phí, trợ cấp)
大学に合格した後は、期日までに所定の入学金を納付する必要がある。
Sau khi đỗ đại học, bạn cần phải nộp khoản tiền nhập học theo quy định trước thời hạn.
金属製
làm bằng kim loại, chế tạo từ kim loại
この道具は金属製なので、丈夫で長期間使い続けることができる。
Dụng cụ này được làm bằng kim loại nên rất bền và có thể sử dụng lâu dài.
緊張感
cảm giác căng thẳng, bầu không khí khẩn trương
本番直前の控室には、張り詰めた緊張感が漂っていた。
Trong phòng chờ ngay trước giờ biểu diễn chính thức, bầu không khí căng thẳng bao trùm khắp nơi.