第16章・語形成・パート12 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 16 · Cấu tạo từ (Tiếp đầu ngữ & Tiếp vĩ ngữ), Phần 12.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション11

  1. ~具

    dụng cụ ~, đồ dùng ~ (hậu tố chỉ trang thiết bị phục vụ công việc cụ thể)

    新学期が始まる前に、ノートやペンなどの文房具を買い揃えた。

    Trước khi học kỳ mới bắt đầu, tôi đã mua sắm đầy đủ đồ dùng văn phòng phẩm như sổ tay và bút viết.

  2. 具体性

    tính cụ thể, tính rõ ràng thực tế

    提案された計画案は理想的だが、実行に移すための具体性に欠けている。

    Bản kế hoạch được đề xuất tuy rất lý tưởng nhưng lại thiếu tính cụ thể để có thể đưa vào thực tế.

  3. 具体的

    cụ thể, mang tính thực tế rõ ràng

    分かりやすく説明するために、具体的な事例をいくつか挙げて解説した。

    Để giải thích một cách dễ hiểu, tôi đã nêu ra vài ví dụ cụ thể để phân tích rõ hơn.

  4. 組み合わせる

    kết hợp, phối hợp, ghép nối hài hòa

    様々な色の糸を巧みに組み合わせることで、美しい模様の織物を仕上げた。

    Nhờ kết hợp khéo léo các sợi chỉ nhiều màu sắc, người thợ đã dệt nên một tấm vải có hoa văn tuyệt đẹp.

  5. 組み立て式

    dạng lắp ráp, kiểu ghép mô-đun (đồ gia dụng, nội thất)

    一人暮らしの部屋に置くために、ネット通販で組み立て式の本棚を購入した。

    Để đặt trong căn phòng sống một mình, tôi đã mua một chiếc giá sách dạng lắp ráp qua mạng.

  6. 暮らしぶり

    lối sống, nếp sống sinh hoạt, cách thức làm ăn sinh hoạt

    祖父母の家を訪ねて、昔ながらの自然に囲まれた穏やかな暮らしぶりに触れた。

    Đến thăm nhà ông bà, tôi được trải nghiệm lối sống êm đềm chan hòa với thiên nhiên của ngày xưa.

  7. 苦しみ

    nỗi đau khổ, nỗi thống khổ, nỗi cơ cực (thể xác hoặc tinh thần)

    病気の苦しみを乗り越えて、彼女は再び笑顔を取り戻した。

    Vượt qua nỗi đau khổ vì bệnh tật hành hạ, cô ấy đã tìm lại được nụ cười rạng rỡ của mình.

  8. 苦しむ

    chịu đựng đau khổ, khổ sở, chật vật (vì bệnh tật, khó khăn kinh tế)

    物価の高騰が続き、多くの庶民が家計のやりくりに苦しむ。

    Vật giá liên tục leo thang khiến đông đảo người dân lao động phải chật vật xoay xở chi tiêu trong gia đình.

  9. 軽~

    nhẹ, thứ yếu ~ (tiền tố chỉ trọng lượng nhẹ, quy mô nhỏ hoặc mức độ vi phạm nhẹ)

    日本の狭い路地でも運転しやすい軽自動車は、地方で特に人気が高い。

    Dòng xe ô tô hạng nhẹ dễ dàng luồn lách trên những con ngõ hẹp ở Nhật Bản rất được ưa chuộng tại các vùng nông thôn.

  10. ~計

    máy đo ~, dụng cụ đo ~ (nhiệt kế, áp kế, đồng hồ đo...); tổng số ~

    熱があるかもしれないので、体温計を使って熱を測ってみた。

    Thấy trong người có vẻ bị sốt nên tôi đã dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ cơ thể.