第16章・語形成・パート19 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 16 · Cấu tạo từ (Tiếp đầu ngữ & Tiếp vĩ ngữ), Phần 19.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション11
主原料
nguyên liệu chính, thành phần thô chủ yếu cấu thành sản phẩm
豆腐や納豆などの伝統的な日本料理は、大豆を主原料として作られている。
Các món ăn truyền thống của Nhật Bản như đậu phụ hay natto đều được làm với nguyên liệu chính là đậu nành.
主産地
vùng sản xuất chính, nơi sản xuất tập trung chủ yếu (nông sản, đặc sản)
青森県は日本におけるりんごの主産地として全国的に知られている。
Tỉnh Aomori nổi tiếng khắp cả nước với vai trò là vùng sản xuất táo chính ở Nhật Bản.
主成分
thành phần chính, hoạt chất chủ yếu (trong thuốc, mỹ phẩm, hóa chất)
この風邪薬は解熱鎮痛剤を主成分として配合しており、頭痛や発熱に素早く効く。
Loại thuốc cảm này chứa thành phần chính là thuốc hạ sốt giảm đau, có hiệu quả nhanh chóng với các cơn đau đầu và sốt.
出生届
giấy khai sinh, thủ tục đăng ký khai sinh tại cơ quan hành chính
赤ちゃんが無事に生まれたら、生後十四日以内に市役所へ出生届を提出しなければならない。
Khi em bé chào đời an toàn, trong vòng 14 ngày sau sinh phải nộp giấy khai sinh lên ủy ban thành phố.
受話器
ống nghe điện thoại (thiết bị cầm tay để nghe và nói chuyện)
電話のベルが鳴り響いたので、急いで駆け寄って受話器を取った。
Vì chuông điện thoại đổ dồn dập nên tôi đã vội vàng chạy lại và nhấc ống nghe lên.
諸~
các ~, những ~, nhiều ~ (tiền tố biểu thị số lượng nhiều hoặc sự đa dạng của sự vật, sự việc)
環境破壊や貧困など、世界が直面している諸問題の解決には国際的な協力が不可欠だ。
Để giải quyết các vấn đề mà thế giới đang phải đối mặt như tàn phá môi trường hay nghèo đói, sự hợp tác quốc tế là không thể thiếu.
~署
sở ~, đồn ~, cục ~ (hậu tố chỉ cơ quan công quyền hoặc trạm hành chính)
財布を落としたことに気づき、慌てて最寄りの警察署に遺失物の届け出を出した。
Nhận ra mình bị rơi mất ví, tôi đã vội vàng đến đồn cảnh sát gần nhất để làm đơn báo mất đồ.
少~
thiểu ~, ít ~, quy mô nhỏ (tiền tố biểu thị số lượng ít hoặc lượng nhỏ)
このセミナーは少人数で行われるため、講師に直接質問しやすく理解が深まる。
Do buổi hội thảo này được tổ chức với số lượng người ít nên rất dễ đặt câu hỏi trực tiếp cho giảng viên và hiểu sâu hơn.
~証
thẻ ~, bằng ~, giấy chứng nhận ~ (hậu tố chỉ giấy tờ hoặc thẻ chứng minh)
図書館で本を借りる際は、カウンターで学生証または身分証明書を提示してください。
Khi mượn sách ở thư viện, xin vui lòng xuất trình thẻ sinh viên hoặc giấy tờ tùy thân tại quầy.
消火器
bình chữa cháy, bình cứu hỏa
万が一の火災に備えて、オフィスの各フロアに通路の見やすい場所に消火器が設置されている。
Để phòng bị khi có hỏa hoạn xảy ra, bình chữa cháy đã được lắp đặt ở những nơi dễ nhìn thấy dọc hành lang của mỗi tầng văn phòng.