第16章・語形成・パート22 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 16 · Cấu tạo từ (Tiếp đầu ngữ & Tiếp vĩ ngữ), Phần 22.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション11
製造業
ngành sản xuất chế tạo, ngành công nghiệp chế biến chế tạo
この地域は昔から製造業が盛んで、多くの町工場が優れた技術を競い合っている。
Khu vực này từ lâu đã phát triển mạnh về ngành sản xuất chế tạo, nơi nhiều xưởng cơ khí cùng nhau cạnh tranh công nghệ vượt trội.
正比例
tỷ lệ thuận (trong toán học hoặc mối tương quan tăng giảm cùng chiều)
一般的に、努力して勉強に費やした時間は学力の向上と正比例する傾向がある。
Nói chung, thời gian nỗ lực dành cho việc học tập thường có xu hướng tỷ lệ thuận với sự tiến bộ của năng lực học tập.
税務署
cục thuế, chi cục thuế, cơ quan quản lý thuế vụ
確定申告の時期になると、手続きの相談に訪れる人々で税務署の窓口が混雑する。
Cứ vào mùa quyết toán thuế, quầy giao dịch ở chi cục thuế lại đông đúc người đến tư vấn và làm thủ tục.
生命力
sức sống, nghị lực sống, sức sống bền bỉ mãnh liệt
アスファルトの隙間から力強く芽を出した雑草の姿に、たくましい生命力を感じた。
Nhìn đám cỏ dại vươn mình đâm chồi mạnh mẽ từ khe nứt nhựa đường, tôi cảm nhận được một sức sống vô cùng kiên cường.
西洋風
phong cách phương Tây, kiểu phương Tây (về kiến trúc, ẩm thực, trang phục...)
明治時代に建てられた西洋風の洋館が、今も観光名所として大切に保存されている。
Tòa biệt thự mang phong cách phương Tây được xây dựng từ thời Minh Trị hiện vẫn được gìn giữ cẩn thận như một điểm du lịch nổi tiếng.
全~
toàn ~, toàn thể ~ (tiền tố chỉ bao hàm toàn bộ, tất cả)
大会には全国から優れた選手たちが集まり、熱戦を繰り広げた。
Các vận động viên xuất sắc từ khắp toàn quốc đã hội tụ tại đại hội và cống hiến những trận đấu kịch tính.
前~
tiền ~, ~ trước (tiền tố chỉ người tiền nhiệm, đời trước)
会議には現社長だけでなく、前社長も相談役として出席された。
Tham dự cuộc họp không chỉ có giám đốc đương nhiệm mà cựu giám đốc cũng có mặt với tư cách cố vấn.
全科目
tất cả các môn học, toàn bộ các môn thi
期末試験で全科目の平均点が80点を超えたので、希望の奨学金に応募できる。
Vì điểm trung bình của tất cả các môn trong kỳ thi cuối kỳ vượt quá 80 điểm nên tôi có thể nộp đơn xin học bổng mong muốn.
洗面器
chậu rửa mặt, thau rửa mặt nhỏ (trong nhà tắm)
銭湯では洗面器にお湯を汲んで体を洗うのが昔ながらの習慣である。
Ở nhà tắm công cộng, múc nước nóng vào chậu rửa mặt để tắm rửa là một tập quán lâu đời.
洗面具
bộ đồ vệ sinh cá nhân, dụng cụ rửa mặt (khăn, bàn chải, xà phòng mang theo)
出張や旅行に出かける際は、歯ブラシやタオルなどの洗面具をポーチにまとめて持参する。
Khi đi công tác hay du lịch, tôi thường gom các dụng cụ rửa mặt như bàn chải đánh răng và khăn mặt vào một chiếc túi nhỏ để mang theo.