第16章・語形成・パート23 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 16 · Cấu tạo từ (Tiếp đầu ngữ & Tiếp vĩ ngữ), Phần 23.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション11

  1. 洗面所

    phòng rửa mặt, khu vực rửa tay và bồn rửa

    朝起きたらまず洗面所へ行き、冷たい水で顔を洗って目を覚ます。

    Sáng thức dậy, trước tiên tôi đi vào phòng rửa mặt và rửa mặt bằng nước lạnh cho tỉnh táo.

  2. 総~

    tổng ~, toàn thể ~ (tiền tố chỉ gộp chung toàn bộ quy mô, số lượng)

    今回のイベントの総参加者数は、予想を大幅に上回って5000人に達した。

    Tổng số người tham gia sự kiện lần này đã vượt xa dự kiến ban đầu và đạt tới 5.000 người.

  3. 多~

    đa ~, nhiều ~ (tiền tố chỉ số lượng nhiều hoặc công năng phong phú)

    この施設は多目的に利用できるホールを備えており、市民の交流の場となっている。

    Cơ sở này được trang bị một hội trường đa năng có thể sử dụng cho nhiều mục đích, trở thành nơi giao lưu của người dân thành phố.

  4. ~代

    tiền ~, phí ~ (hậu tố chỉ khoản tiền phải trả như tiền điện, tiền nước, tiền ăn)

    毎月の電気代や水道代などの光熱費を節約するため、こまめに節電を心がけている。

    Để tiết kiệm các chi phí sinh hoạt như tiền điện và tiền nước hàng tháng, tôi luôn chú ý tiết kiệm điện thường xuyên.

  5. 退職届

    đơn xin thôi việc, đơn xin nghỉ việc (chính thức nộp cho công ty)

    転職先が決まったので、上司に来月末での退職届を提出した。

    Vì đã chốt được công ty mới chuyển việc, tôi đã nộp đơn xin thôi việc vào cuối tháng sau cho cấp trên.

  6. 高まる

    tăng lên, dâng cao (cảm xúc, sự quan tâm, căng thẳng, kỳ vọng)

    新型スマートフォンの発売日が近づくにつれて、ファンの期待感が高まるのを感じる。

    Càng gần đến ngày ra mắt mẫu điện thoại thông minh mới, tôi càng cảm nhận rõ sự kỳ vọng của người hâm mộ đang dâng cao.

  7. 高める

    nâng cao, tăng cường, làm tăng (năng lực, ý thức, chất lượng)

    従業員のモチベーションを高めるために、評価制度を刷新することが決定した。

    Để nâng cao động lực làm việc của nhân viên, công ty đã quyết định cải tổ chế độ đánh giá khen thưởng.

  8. 炊き上がる

    cơm chín, thổi xong cơm (nấu xong ngũ cốc, cơm dẻo ngon)

    炊飯器からいい香りが漂ってきて、ふっくらとしたご飯がおいしそうに炊き上がるのを待った。

    Mùi thơm nức tỏa ra từ nồi cơm điện, tôi háo hức chờ mẻ cơm dẻo thơm được nấu chín ngon lành.

  9. 多国籍

    đa quốc tịch, đa quốc gia (doanh nghiệp, lực lượng)

    彼女は多くの外国人スタッフが在籍する多国籍企業でプロジェクトリーダーを務めている。

    Cô ấy đang đảm nhiệm vị trí trưởng dự án tại một công ty đa quốc gia có đông đảo nhân viên nước ngoài làm việc.

  10. ~出す

    ~ ra ngoài, bất chợt làm ~ (hướng ra ngoài hoặc đột nhiên bắt đầu)

    急に激しい雨が降り出すことがあるので、折りたたみ傘を常に持ち歩いている。

    Vì đôi khi trời có thể bất chợt đổ cơn mưa to nên tôi luôn mang theo một chiếc ô gấp bên mình.