第16章・語形成・パート26 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 16 · Cấu tạo từ (Tiếp đầu ngữ & Tiếp vĩ ngữ), Phần 26.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション11

  1. ~つき

    ánh ~, vẻ ~, dáng ~ (hậu tố chỉ thần thái, biểu cảm như 目つき, 顔つき, 手つき)

    彼は真剣な目つきで画面を見つめながら、集中してプログラムのエラーを修正している。

    Anh ấy vừa chăm chú nhìn vào màn hình với ánh mắt nghiêm nghị vừa tập trung sửa lỗi lập trình.

  2. 詰め込む

    nhồi nhét, tọng vào (hành lý vào vali, kiến thức để đi thi)

    試験の前夜に知識を一気に詰め込むような勉強法は、すぐに忘れてしまうのでお勧めできない。

    Phương pháp học nhồi nhét cấp tốc toàn bộ kiến thức vào đêm trước kỳ thi không được khuyến khích vì sẽ rất mau quên.

  3. 強まる

    mạnh lên, tăng cường độ (gió, mưa, áp lực, sự nghi ngờ)

    台風の接近に伴い、午後から雨と風が一段と強まる見込みだ。

    Do bão đang tiến lại gần, dự báo mưa và gió sẽ càng mạnh lên rõ rệt từ buổi chiều.

  4. 強み

    thế mạnh, điểm mạnh, ưu thế vượt trội

    語学力だけでなく異文化理解の深さも、彼女の大きな強みの一つだ。

    Không chỉ năng lực ngoại ngữ mà sự thấu hiểu văn hóa sâu sắc cũng là một trong những thế mạnh lớn của cô ấy.

  5. 強める

    làm mạnh thêm, thắt chặt, tăng cường (cảnh giác, hỏa lực, mối quan hệ)

    警察は主要駅周辺の警戒を一段と強める方針を発表した。

    Cảnh sát đã công bố phương châm tăng cường thắt chặt an ninh hơn nữa quanh các khu vực nhà ga chính.

  6. 釣り具

    dụng cụ câu cá (cần câu, lưỡi câu, dây cước...)

    週末に海へ出かけるため、専門店で新しい釣り具を一式そろえた。

    Để cuối tuần đi biển, tôi đã mua sắm trọn bộ dụng cụ câu cá mới tại cửa hàng chuyên dụng.

  7. ~連れ

    dắt theo, đi cùng (ví dụ: gia đình đi cùng, mang theo con nhỏ)

    週末の大型ショッピングモールは、大勢の家族連れで賑わっていた。

    Vào dịp cuối tuần, trung tâm thương mại lớn tấp nập rất nhiều gia đình dắt díu nhau đi mua sắm.

  8. 連れ出す

    dẫn ra ngoài, rủ ra ngoài (để giải khuây hoặc đổi gió)

    休日に部屋に閉じこもっている弟を、気分転換のために散歩に連れ出すことにした。

    Tôi đã quyết định rủ cậu em trai đang ru rú trong phòng ra ngoài đi dạo để đổi gió vào ngày nghỉ.

  9. 低~

    thấp, ở mức thấp (tiền tố biểu thị nồng độ, giá cả, áp suất thấp...)

    健康維持のために、低カロリーで塩分を控えた食事を心がけている。

    Để duy trì sức khỏe, tôi luôn chú ý đến các bữa ăn ít calo và giảm lượng muối.

  10. 低カロリー

    lượng calo thấp, ít năng lượng

    ダイエット中でも安心して食べられるように、低カロリーのスイーツを手作りした。

    Tôi đã tự làm món đồ ngọt ít calo để có thể yên tâm thưởng thức ngay cả khi đang ăn kiêng.