第16章・語形成・パート31 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 16 · Cấu tạo từ (Tiếp đầu ngữ & Tiếp vĩ ngữ), Phần 31.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション11
話し出す
bắt đầu nói, cất lời kể lại
彼はしばらく考え込んだあと、静かに自分の胸の内を話し出す。
Sau một hồi trầm ngâm suy nghĩ, anh ấy bắt đầu cất lời chia sẻ về những nỗi niềm trong lòng mình.
話しぶり
cách nói chuyện, phong thái giọng điệu khi nói
彼の落ち着きのある丁寧な話しぶりから、誠実で信頼できる人柄が伝わってくる。
Từ phong thái nói chuyện điềm đạm và lịch thiệp của anh ấy, người ta cảm nhận được một nhân cách chân thành và đáng tin cậy.
早まる
được đẩy sớm hơn (thời gian, lịch trình); hành động hấp tấp, vội vàng
悪天候が予想されたため、野外コンサートの開演時間が当初の予定より早まる。
Do dự báo có thời tiết xấu nên giờ mở màn buổi hòa nhạc ngoài trời được đẩy lên sớm hơn so với lịch trình ban đầu.
速まる
nhanh hơn, tăng tốc, dồn dập hơn (nhịp tim, bước chân)
大勢の聴衆を前にして登壇すると、緊張のあまり心臓の鼓動が速まる。
Khi bước lên bục phát biểu trước đông đảo thính giả, nhịp tim tôi đập dồn dập nhanh hơn vì quá căng thẳng.
早める
đẩy nhanh, làm sớm hơn (kế hoạch, lịch trình, thời điểm)
週末の台風直撃を避けるため、稲の収穫作業のスケジュールを数日早めることにした。
Để tránh cơn bão đổ bộ vào cuối tuần, chúng tôi quyết định đẩy sớm lịch thu hoạch lúa lên vài ngày.
速める
làm cho nhanh hơn, tăng tốc độ, đẩy nhanh (bước chân, tiến độ)
日が暮れる前に目的地へ到着するため、私たちは歩くスピードを速めることにした。
Để đến nơi trước khi trời lặn, chúng tôi đã quyết định tăng tốc độ bước chân.
反~
phản ~, chống lại ~, ngược lại ~ (tiền tố biểu thị sự đối lập, chống đối)
市民たちは平和を訴え、反戦のメッセージを掲げて行進した。
Người dân tuần hành và giương cao thông điệp phản chiến kêu gọi hòa bình.
半~
bán ~, nửa ~, một nửa (tiền tố chỉ một nửa hoặc chưa hoàn toàn)
閉店間際のスーパーに行くと、お惣菜が半額で買えることが多い。
Khi đến siêu thị vào lúc sắp đóng cửa, người ta thường có thể mua các món ăn sẵn với giá nửa giá.
~版
bản ~, phiên bản ~, ấn bản ~ (hậu tố chỉ phiên bản sách, phần mềm, báo chí)
この実用的な辞書は好評を博し、今年になって改訂版が出版された。
Cuốn từ điển thực dụng này rất được đón nhận và một bản sửa đổi đã được xuất bản trong năm nay.
半永久的
bán vĩnh cửu, gần như vĩnh viễn (tồn tại hoặc sử dụng rất lâu dài)
この最新の太陽光発電パネルは、半永久的に利用できる耐久性を持っている。
Tấm pin năng lượng mặt trời đời mới này có độ bền cho phép sử dụng gần như vĩnh cửu.