第16章・語形成・パート33 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 16 · Cấu tạo từ (Tiếp đầu ngữ & Tiếp vĩ ngữ), Phần 33.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション11

  1. 引き取る

    nhận về, đón về, nhận nuôi (thú cưng, người thân); rời khỏi, lui ra

    保護施設に預けられていた子犬を引き取ることを家族全員で決めた。

    Cả gia đình tôi đã quyết định nhận nuôi chú cún con đang được gửi ở trạm cứu hộ.

  2. 非公開

    không công khai, kín, bảo mật, riêng tư

    今回の役員会は重要な経営方針を話し合うため、非公開で行われた。

    Cuộc họp hội đồng quản trị lần này được tiến hành kín để thảo luận về phương châm kinh doanh quan trọng.

  3. 非公式

    không chính thức, bán chính thức, phi chính thức

    両国首脳は首脳会談に先立ち、非公式の場で親睦を深めた。

    Nguyên thủ hai nước đã cùng nhau trò chuyện thân mật trong một buổi gặp gỡ không chính thức trước khi bước vào hội đàm cấp cao.

  4. ビジネス街

    khu phố văn phòng, khu kinh doanh, phố tài chính

    東京の丸の内は、高層ビルが立ち並ぶ日本を代表するビジネス街だ。

    Marunouchi ở Tokyo là một khu phố văn phòng tiêu biểu của Nhật Bản với những tòa nhà chọc trời san sát nhau.

  5. 引っ~

    tiền tố tăng cường sắc thái động từ (kéo mạnh, vướng vào, lộn nhào)

    狭い路地を歩いていたら、服の裾が道端の木の枝に引っかかって破れてしまった。

    Khi đi bộ qua con ngõ hẹp, vạt áo của tôi bị vướng vào cành cây ven đường rách mất.

  6. 引っかかる

    bị vướng vào, mắc kẹt; bị lừa; lăn tăn, băn khoăn

    魚釣りをしていたら、釣り針が川底の大きな岩に引っかかる事態が起きた。

    Khi đang câu cá thì xảy ra sự cố lưỡi câu bị mắc kẹt vào tảng đá lớn dưới đáy sông.

  7. 引っかく

    cào, gãi mạnh (bằng móng vuốt hoặc vật nhọn)

    機嫌が悪いときに不用意に触ると、猫が手を引っかくことがある。

    Nếu bất cẩn chạm vào khi tâm trạng nó không tốt, mèo có thể cào vào tay bạn.

  8. 引っかける

    móc vào, treo lên; vấp phải; tạt vào (uống rượu); tạt nước

    出かける前に、脱いだ上着を玄関のフックに引っかける。

    Trước khi ra ngoài, tôi móc chiếc áo khoác đã cởi lên móc treo ở tiền sảnh.

  9. 筆記具

    dụng cụ viết, văn phòng phẩm dùng để viết (bút, chì, tẩy)

    試験会場には受験票と筆記具以外の私物を持ち込むことが禁じられている。

    Tại phòng thi, thí sinh bị cấm mang theo các vật dụng cá nhân ngoại trừ phiếu dự thi và dụng cụ viết.

  10. 引っ込む

    thụt vào, lõm vào; lui vào trong, rút lui (về quê, ở lì trong phòng)

    外は台風で非常に危険なので、安全な部屋の中に引っ込むよう呼びかけられた。

    Bên ngoài có bão rất nguy hiểm nên mọi người được kêu gọi hãy lui vào trong căn phòng an toàn.