第16章・語形成・パート38 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 16 · Cấu tạo từ (Tiếp đầu ngữ & Tiếp vĩ ngữ), Phần 38.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション11
見つめる
nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú, dán mắt vào
少年は憧れの選手の一挙手一投足を、瞬きも忘れて真剣に見つめる。
Cậu bé dán mắt chăm chú theo dõi từng cử chỉ đường bóng của cầu thủ mình hâm mộ mà quên cả chớp mắt.
身分証
giấy tờ tùy thân, thẻ căn cước (chứng minh nhân dân, căn cước công dân)
銀行で新しい口座を開設する際には、運転免許証などの身分証を提示しなければならない。
Khi mở tài khoản mới tại ngân hàng, bạn phải xuất trình giấy tờ tùy thân như bằng lái xe.
見回る
đi tuần tra, tuần tra xung quanh, đi thị sát khắp nơi
警備員は夜間の安全を確保するために、交代でオフィスビル内を見回る。
Nhân viên bảo vệ thay phiên nhau đi tuần tra quanh tòa nhà văn phòng để đảm bảo an toàn vào ban đêm.
無~
vô ~, không có ~, thiếu ~ (tiền tố chỉ sự không có hoặc thiếu sót)
公の場で無責任な発言をして周囲の人々を混乱させてはならない。
Ở nơi công cộng không được đưa ra những phát ngôn vô trách nhiệm làm cho mọi người xung quanh hoang mang.
~む
trở nên ~, cảm thấy ~ (hậu tố ghép sau tính từ tạo động từ chỉ cảm xúc, trạng thái)
突然の悲しい知らせに接し、遺族のつらい気持ちを思い深く悲しむ。
Khi tiếp nhận tin buồn đột ngột, tôi vô cùng đau buồn khi nghĩ đến tâm trạng đau đớn của gia quyến.
無許可
không có phép, chưa được cho phép, trái phép
この敷地内での無許可の撮影やドローンの飛行は法律で固く禁止されている。
Việc quay phim chụp ảnh hoặc điều khiển thiết bị bay không người lái không phép trong khu vực này bị pháp luật nghiêm cấm.
無気力
uể oải, mất hết sinh khí, không có động lực, vô khí lực
厳しい受験勉強が終わった後、燃え尽きて何事にも無気力な状態が続いた。
Sau khi kỳ thi cử khốc liệt kết thúc, tôi rơi vào trạng thái kiệt sức và cảm thấy hoàn toàn mất hết động lực với mọi thứ trong một thời gian.
無反応
không có phản ứng, bất động, không đáp lại
何度声をかけても相手は全くの無反応で、周囲の人々はひどく心配した。
Dù đã cất tiếng gọi nhiều lần nhưng đối phương vẫn hoàn toàn không có phản ứng gì, khiến những người xung quanh vô cùng lo lắng.
名演技
diễn xuất tuyệt vời, màn trình diễn xuất thần, diễn xuất đỉnh cao
主演俳優の迫真に迫る名演技に、劇場内の観客は息をのんで見入っていた。
Trước diễn xuất xuất thần đầy chân thực của nam diễn viên chính, khán giả trong rạp đã nín thở theo dõi từng khoảnh khắc.
名セリフ
lời thoại kinh điển, câu thoại nổi tiếng (trong phim ảnh, kịch nghệ)
このアニメ映画の主人公が最後に放った名セリフは、今でもファンの間で語り継がれている。
Câu thoại kinh điển mà nhân vật chính của bộ phim hoạt hình này thốt ra ở phân đoạn cuối đến nay vẫn được người hâm mộ nhắc lại.