第16章・語形成・パート39 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 16 · Cấu tạo từ (Tiếp đầu ngữ & Tiếp vĩ ngữ), Phần 39.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション11

  1. 目つき

    ánh mắt, cái nhìn, ánh nhìn (thể hiện cảm xúc, thái độ)

    彼は真剣な目つきでスクリーンを凝視しながら、データの分析を続けた。

    Anh ấy chăm chú nhìn thẳng vào màn hình với ánh mắt nghiêm nghị và tiếp tục công việc phân tích dữ liệu.

  2. 持ち込む

    mang vào, đem vào (địa điểm, phòng thi); đưa vào giải quyết (khiếu nại, đàm phán)

    図書館の中に飲食物を持ち込むことは禁止されています。

    Việc mang đồ ăn thức uống vào trong thư viện bị nghiêm cấm.

  3. 持ち出す

    mang ra ngoài (tài liệu, tài sản); gợi ra, đề cập đến (chuyện trong quá khứ)

    会社の重要機密書類を外部へ無断で持ち出すのは規則違反だ。

    Việc tự ý mang tài liệu bí mật quan trọng của công ty ra ngoài là vi phạm quy định.

  4. 元~

    cựu ~, nguyên ~ (tiền tố chỉ chức vụ, thân phận trước đây)

    元大統領が自らの政治経験を語る回顧録を発表した。

    Cựu tổng thống đã xuất bản một cuốn hồi ký kể về những kinh nghiệm chính trị của chính mình.

  5. 焼き上がる

    nướng xong, nướng chín tới (bánh mì, gốm sứ, thịt nướng)

    オーブンからパンがこんがりと焼き上がる香ばしい匂いが漂ってきた。

    Mùi thơm lừng của mẻ bánh mì vừa nướng chín vàng giòn tỏa ra ngào ngạt từ lò nướng.

  6. 休み明け

    ngay sau kỳ nghỉ, hết kỳ nghỉ (quay lại làm việc/học tập)

    大型連休の休み明けは、仕事のリズムを取り戻すのに時間がかかる。

    Ngay sau kỳ nghỉ dài, người ta thường mất thời gian để lấy lại nhịp độ làm việc.

  7. 優先度

    mức độ ưu tiên, thứ tự ưu tiên (trong công việc, dự án)

    業務の優先度を正しく判断し、締め切りが迫っている案件から着手する。

    Cần đánh giá đúng mức độ ưu tiên của công việc và bắt tay làm từ các vụ việc cận kề thời hạn chót.

  8. ゆで上がる

    luộc chín, luộc vừa chín tới (mì sợi, rau, trứng)

    パスタがちょうど良くゆで上がるタイミングを見計らってソースと絡めた。

    Tôi canh đúng thời điểm mì ống vừa luộc chín tới để trộn đều cùng nước sốt.

  9. 夜明け

    rạng đông, bình minh, hừng sáng; sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới

    夜明けとともに東の空が少しずつ明るくなり始めた。

    Cùng với bình minh rạng rỡ, bầu trời phía đông bắt đầu sáng dần lên.

  10. ~用

    dành cho ~, chuyên dùng cho ~ (mục đích, đối tượng)

    この洗剤は肌の弱い乳幼児用として開発された肌に優しい製品だ。

    Loại chất tẩy rửa này là sản phẩm lành tính dịu nhẹ, được phát triển chuyên dùng cho trẻ sơ sinh có làn da nhạy cảm.