第01課・名詞A・パート12 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N3, Bài 01 Danh từ A, Phần 12.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N3 - セクション1

  1. 自動

    tự động

    このドアは自動だから、手で開けなくてもいい。

    Cửa này là cửa tự động nên không cần phải mở bằng tay.

  2. 種類

    chủng loại, loại

    公園にはいろいろな種類の花がある。

    Trong công viên có rất nhiều loại hoa khác nhau.

  3. 性格

    tính cách, nhân phẩm

    あの人は性格がいいので、みんなに好かれている。

    Người ấy có tính cách tốt nên được mọi người yêu quý.

  4. 性質

    tính chất, bản chất

    この布は燃えにくい性質を持っている。

    Vải này có tính chất chống cháy.

  5. 順番

    thứ tự, lần lượt

    発表の順番を決める。

    Quyết định thứ tự thuyết trình.

  6. 番

    lượt, trông coi

    次は私の番だ。

    Tiếp theo đến lượt của tôi.

  7. 方法

    phương pháp, cách thức

    いい方法を探す。

    Tìm kiếm phương pháp hiệu quả.

  8. 製品

    sản phẩm

    完成した製品を検査する。

    Kiểm tra sản phẩm đã hoàn thành.

  9. 値上がり

    tăng giá

    食品の値上がりが家計を圧迫しています。

    Giá thực phẩm tăng đang gây áp lực cho ngân sách gia đình.

  10. 生

    sống, tươi sống

    この魚は生で食べられます。

    Cá này có thể ăn sống.