第01課・名詞A・パート12 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N3, Bài 01 Danh từ A, Phần 12.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N3 - セクション1
自動
tự động
このドアは自動だから、手で開けなくてもいい。
Cửa này là cửa tự động nên không cần phải mở bằng tay.
種類
chủng loại, loại
公園にはいろいろな種類の花がある。
Trong công viên có rất nhiều loại hoa khác nhau.
性格
tính cách, nhân phẩm
あの人は性格がいいので、みんなに好かれている。
Người ấy có tính cách tốt nên được mọi người yêu quý.
性質
tính chất, bản chất
この布は燃えにくい性質を持っている。
Vải này có tính chất chống cháy.
順番
thứ tự, lần lượt
発表の順番を決める。
Quyết định thứ tự thuyết trình.
番
lượt, trông coi
次は私の番だ。
Tiếp theo đến lượt của tôi.
方法
phương pháp, cách thức
いい方法を探す。
Tìm kiếm phương pháp hiệu quả.
製品
sản phẩm
完成した製品を検査する。
Kiểm tra sản phẩm đã hoàn thành.
値上がり
tăng giá
食品の値上がりが家計を圧迫しています。
Giá thực phẩm tăng đang gây áp lực cho ngân sách gia đình.
生
sống, tươi sống
この魚は生で食べられます。
Cá này có thể ăn sống.