第04課・名詞B・パート6 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N3, Bài 04 Danh từ B, Phần 6.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N3 - セクション3

  1. 感動

    bị xúc động, cảm động

    パラリンピックを見て、とても感動した。

    Tôi đã rất xúc động khi xem Paralympic / Tôi đã bị xúc động khi xem Paralympic. (paralympic là đại hôi thể thao người khuyết tật).

  2. 興奮

    hưng phấn

    試合を見ていた観客たちは、興奮して大声を出した。

    Những khán giả đang xem trận đấu đã rất phấn khích và reo hò.

  3. 感想

    cảm giác, ấn tượng

    [ご感想はいかがですか」「すばらしかったです」。

    Bạn cảm thấy thế nào? Rất tuyệt vời.

  4. 予想

    dự báo, dự đoán

    選挙の結果を予想する。

    Dự đoán kết quả bầu cử.

  5. 専門

    chuyên môn, chuyên ngành

    専門は言語学です。

    Chuyên môn của tôi là ngôn ngữ học.

  6. 研究

    nghiên cứu, tìm hiểu, học tập

    私は大学で日本の政治を研究している。

    Tôi đang nghiên cứu chính trị Nhật Bản ở trường đại học.

  7. 調査

    điều tra, khảo sát

    調査を行う。

    Tiến hành điều tra.

  8. 原因

    nguyên nhân

    今、警察が事故の原因を調べている。

    Bây giờ cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.

  9. 結果

    kết quả

    1位になりたかったが、結果は3位だった。

    Tôi muốn vị trí số 1 nhưng kết quả chỉ được vị trí thứ 3.

  10. 解決

    giải quyết

    大きな問題が解決した。

    Vấn đề lớn đã được giải quyết.