第06課・カタカナA・パート4 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N3, Bài 06 Katakana A, Phần 4.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N3 - セクション5
インターネット
internet
インターネットで世界の環境問題について調べた。
Tôi đã tìm hiểu về vấn đề môi trường thế giới trên Internet.
チャイム
chuông (chime)
授業が始まるとき、チャイムが鳴る。
Khi bắt đầu tiết học, chuông sẽ reo.
アナウンス
thông báo (announcement)
電車の中でアナウンスを聞く。
Nghe thông báo trên tàu điện.
メッセージ
tin nhắn, thông điệp, lời nhắn (message)
留守番電話にメッセージをのこす。
Để lại lời nhắn trong hộp thư thoại khi vắng nhà.
パンフレット
ấn phẩm quảng cáo (pamphlet)
旅行会社でパンフレットをたくさんもらってきた。
Tôi đã nhận rất nhiều tờ rơi quảng cáo tại công ty du lịch.
カード
thẻ card
カードで支払ってもいいですか。
Tôi thanh toán bằng thẻ có được không?
インタビュー
phỏng vấn (interview)
勝ったチームの選手にインタビューする。
Phỏng vấn các tuyển thủ của đội giành chiến thắng.
アンケート
Bảng khảo sát, bảng điều ra (questionaire)
「アンケートにご協力ください」。
Xin hãy hợp tác trong việc làm khảo sát.
データ
dữ liệu (data)
研究のために、データを集めている。
Tôi đang thu thập dữ liệu để nghiên cứu.
パーセント
phần trăm (pecent)
今日の降水確率は八十パーセントです。
Xác suất mưa hôm nay là 80 phần trăm.